pulvérisateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy phun, ống phun: Một thiết bị dùng để phun chất lỏng (như thuốc trừ sâu, sơn, nước hoa) thành những hạt nhỏ li ti, dạng sương mù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le jardinier utilise un pulvérisateur pour traiter les rosiers. (Người làm vườn dùng một cái máy phun để xử lý các khóm hoa hồng.)
- Il faut remplir le pulvérisateur avec de l'eau et du produit nettoyant. (Cần phải đổ đầy bình phun với nước và chất tẩy rửa.)
- Ce pulvérisateur à main est très pratique pour les petites surfaces. (Cái bình xịt tay này rất tiện lợi cho những diện tích nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pulvérisateur à dos": bình phun đeo lưng.
- Pour les grands jardins, un pulvérisateur à dos est plus efficace. (Đối với những khu vườn lớn, một bình phun đeo lưng sẽ hiệu quả hơn.)
"pulvérisateur agricole": máy phun thuốc nông nghiệp.
- Les pulvérisateurs agricoles sont souvent montés sur des tracteurs. (Các máy phun thuốc nông nghiệp thường được gắn trên máy kéo.)
Biến thể và từ gần giống
Pulvérisation (n.f): sự phun, sự làm thành bụi nước.
- La pulvérisation doit se faire par temps calme. (Việc phun thuốc phải được thực hiện khi trời lặng gió.)
Pulvériser (v): phun, nghiền thành bột.
- Il faut pulvériser le produit uniformément sur les feuilles. (Cần phải phun sản phẩm đều lên các lá cây.)
Từ đồng nghĩa
- Vaporisateur: bình xịt, bình phun sương (thường dùng cho mỹ phẩm, nước hoa).
- Atomiseur: bình phun, máy phun tia (kỹ thuật hơn, thường phun thành hạt rất nhỏ).
Các cụm từ liên quan
Pulvérisateur à pression préalable: bình phun có áp suất sẵn.
- Ce modèle de pulvérisateur à pression préalable est plus facile à utiliser. (Mẫu bình phun có áp suất sẵn này dễ sử dụng hơn.)
Lance de pulvérisateur: vòi phun của máy phun.
- La lance du pulvérisateur permet de régler le jet. (Vòi phun của máy cho phép điều chỉnh tia phun.)
danh từ giống đực
- máy phun, ống phun