pulvérisateur

Học thuật
Thân thiện
pulvérisateur

Le jardinier utilise un pulvérisateur pour arroser les plantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy phun, ống phun: Một thiết bị dùng để phun chất lỏng (như thuốc trừ sâu, sơn, nước hoa) thành những hạt nhỏ li ti, dạng sương mù.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jardinier utilise un pulvérisateur pour traiter les rosiers. (Người làm vườn dùng một cái máy phun để xửcác khóm hoa hồng.)
    • Il faut remplir le pulvérisateur avec de l'eau et du produit nettoyant. (Cần phải đổ đầy bình phun với nước chất tẩy rửa.)
    • Ce pulvérisateur à main est très pratique pour les petites surfaces. (Cái bình xịt tay này rất tiện lợi cho những diện tích nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pulvérisateur à dos": bình phun đeo lưng.

    • Pour les grands jardins, un pulvérisateur à dos est plus efficace. (Đối với những khu vườn lớn, một bình phun đeo lưng sẽ hiệu quả hơn.)
  • "pulvérisateur agricole": máy phun thuốc nông nghiệp.

    • Les pulvérisateurs agricoles sont souvent montés sur des tracteurs. (Các máy phun thuốc nông nghiệp thường được gắn trên máy kéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulvérisation (n.f): sự phun, sự làm thành bụi nước.

    • La pulvérisation doit se faire par temps calme. (Việc phun thuốc phải được thực hiện khi trời lặng gió.)
  • Pulvériser (v): phun, nghiền thành bột.

    • Il faut pulvériser le produit uniformément sur les feuilles. (Cần phải phun sản phẩm đều lên các cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Vaporisateur: bình xịt, bình phun sương (thường dùng cho mỹ phẩm, nước hoa).
  • Atomiseur: bình phun, máy phun tia (kỹ thuật hơn, thường phun thành hạt rất nhỏ).
Các cụm từ liên quan
  • Pulvérisateur à pression préalable: bình phun áp suất sẵn.

    • Ce modèle de pulvérisateur à pression préalable est plus facile à utiliser. (Mẫu bình phun áp suất sẵn này dễ sử dụng hơn.)
  • Lance de pulvérisateur: vòi phun của máy phun.

    • La lance du pulvérisateur permet de régler le jet. (Vòi phun của máy cho phép điều chỉnh tia phun.)
pulvérisateur

Le jardinier utilise un pulvérisateur pour arroser les plantes.

danh từ giống đực
  1. máy phun, ống phun