pulvérisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tán thành bột; sự phun thành bụi: Hành động làm cho một chất rắn vỡ ra thành những hạt bụi rất nhỏ hoặc phun một chất lỏng thành những giọt li ti.
- (Y học) Sự phun thuốc: Hành động đưa thuốc vào cơ thể dưới dạng sương mù hoặc bụi phun, thường qua đường hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pulvérisation de l'insecticide doit se faire avec précaution. (Việc phun thuốc trừ sâu phải được thực hiện một cách thận trọng.)
- Cette machine permet la pulvérisation des minéraux. (Máy này cho phép tán nhỏ các khoáng chất thành bột.)
- Le médecin a recommandé une pulvérisation nasale pour décongestionner. (Bác sĩ đã đề nghị một liệu pháp phun thuốc vào mũi để thông mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pulvérisation agricole": việc phun thuốc trong nông nghiệp.
- La pulvérisation agricole est réglementée pour protéger l'environnement. (Việc phun thuốc nông nghiệp được quy định để bảo vệ môi trường.)
"Pulvérisation à froid": kỹ thuật phun lạnh, thường dùng trong công nghiệp thực phẩm hoặc dược phẩm.
- Cette technique de pulvérisation à froid préserve les arômes. (Kỹ thuật phun lạnh này bảo toàn được các hương vị.)
Biến thể và từ gần giống
Pulvérisateur (danh từ giống đực): bình phun, máy phun.
- Il utilise un pulvérisateur pour arroser les plantes. (Anh ấy dùng một bình phun để tưới cây.)
Pulvériser (động từ): tán thành bột, phun, (nghĩa bóng) đánh bại hoàn toàn.
- Il faut pulvériser le comprimé avant de le mélanger à l'eau. (Phải tán nhỏ viên thuốc trước khi trộn với nước.)
Từ đồng nghĩa
- Atomisation: sự phân tán thành những hạt rất nhỏ.
- Nébulisation: sự phun sương (thường dùng trong y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pulvérisation")
danh từ giống cái
- sự tán thành bột; sự phun thành bụi
- (y học) sự phun thuốc
- Pulvérisation nasalesự phun thuốc vào mũi