pulverizable

/'pʌlvəraizəbl/
Học thuật
Thân thiện
pulverizable

A scientist demonstrates that the mineral is pulverizable using a mortar and pestle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tán thành bột: Chỉ tính chất của một vật liệu rắn có thể được nghiền, xay hoặc đập vỡ thành dạng bột mịn.
    • Có thể phun thành bụi (nước): Chỉ tính chất của một chất lỏng (như nước) có thể được phun thành những hạt rất nhỏ, giống như bụi hoặc sương mù.
    • (Nghĩa bóng) Có thể đập vụn tan thành: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để miêu tả một kế hoạch, hy vọng hoặc niềm tin có thể bị phá hủy hoàn toàn, tan vỡ thành nhiều mảnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This dry clay is highly pulverizable into a fine powder for pottery. (Loại đất sét khô này có thể dễ dàng tán thành bột mịn để làm gốm.)
    • The new irrigation system uses pulverizable water to nourish the plants efficiently. (Hệ thống tưới tiêu mới sử dụng nước có thể phun thành bụi để cung cấp độ ẩm cho cây trồng một cách hiệu quả.)
    • His ambitious dreams were pulverizable under the weight of reality. (Những giấc mơ đầy tham vọng của anh ấy có thể bị đập vụn tan thành dưới sức nặng của thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Easily pulverizable": Dễ dàng nghiền thành bột.

    • The mineral is brittle and easily pulverizable for industrial use. (Khoáng chất này giòn dễ dàng nghiền thành bột để sử dụng trong công nghiệp.)
  • "Mechanically pulverizable": Có thể nghiền vụn bằng học.

    • The contract specifies that the waste material must be mechanically pulverizable. (Hợp đồng quy định rằng vật liệu phế thải phải có thể nghiền vụn bằng học.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulverize (động từ): Nghiền thành bột, đập nát.

    • The machine is used to pulverize rocks. (Máy này được dùng để nghiền đá thành bột.)
  • Pulverization (danh từ): Sự nghiền thành bột, sự tán nhỏ.

    • The pulverization of the seeds is the first step in the process. (Việc nghiền nhỏ hạt giống bước đầu tiên trong quy trình.)
  • Pulverizer (danh từ): Máy nghiền, cối nghiền.

    • They bought a new pulverizer for the mill. (Họ đã mua một máy nghiền mới cho nhà máy xay.)
Từ đồng nghĩa
  • Crushable: Có thể đè bẹp, nghiền nát.
  • Friable: Dễ vỡ vụn, dễ tán thành bột (thường dùng cho đất, đá).
  • Sprayable: Có thể phun thành tia, thành bụi (đối với chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng.)

pulverizable

A scientist demonstrates that the mineral is pulverizable using a mortar and pestle.

tính từ
  1. có thể tán thành bột; có thể phun thành bột; có thể phun thành bụi (nước)
  2. (nghĩa bóng) có thể đập vụn tan thành