pulverizable

/'pʌlvəraizəbl/
tính từ
  1. có thể tán thành bột; có thể phun thành bột; có thể phun thành bụi (nước)
  2. (nghĩa bóng) có thể đập vụn tan thành
pulverizable
A scientist demonstrates that the mineral is pulverizable using a mortar and pestle.