pulverizer

/'pʌlvəraizə/
Học thuật
Thân thiện
pulverizer

A worker operates a pulverizer to control dust at the construction site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy nghiền, máy tán nhỏ: Một loại máy móc hoặc thiết bị công nghiệp dùng để nghiền, xay hoặc làm vụn một vật liệu rắn thành dạng bột mịn hoặc các hạt rất nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coal is fed into a large pulverizer before being burned in the boiler. (Than được đưa vào một máy nghiền lớn trước khi được đốt trong hơi.)
    • This laboratory pulverizer can grind rock samples into a fine powder for analysis. (Máy nghiền phòng thí nghiệm này có thể xay các mẫu đá thành bột mịn để phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Industrial pulverizer": máy nghiền công nghiệp.
    • The factory uses an industrial pulverizer to process plastic waste into raw material. (Nhà máy sử dụng một máy nghiền công nghiệp để xử lý rác thải nhựa thành nguyên liệu thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulverize (động từ): nghiền nát, tán thành bột.

    • The machine can pulverize glass bottles. (Cỗ máy có thể nghiền nát chai lọ thủy tinh.)
  • Pulverization (danh từ): sự nghiền nát, sự tán thành bột.

    • The pulverization of the minerals is the first step in the process. (Việc nghiền nhỏ khoáng chất bước đầu tiên trong quy trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Grinder: máy xay, máy nghiền.
  • Crusher: máy đập, máy nghiền.
  • Mill: máy xay, cối xay.
pulverizer

A worker operates a pulverizer to control dust at the construction site.

danh từ
  1. máy phun bụi nước

Từ có nhắc đến "pulverizer"