pulverulent

/pʌl'verjulənt/
Học thuật
Thân thiện
pulverulent

The old book on the shelf was pulverulent and left a dusty mark on her finger.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dạng bụi, như bụi: Mô tả một chất hình dạng, trạng thái hoặc kết cấu giống như bụi mịn.
    • Đầy bụi, phủ bụi: Mô tả một bề mặt hoặc vật thể được bao phủ bởi một lớp bụi mịn.
    • Dễ nát vụn, dễ vỡ thành bột: Mô tả tính chất của một vật liệu rắn dễ dàng bị nghiền nát, vỡ vụn hoặc phân thành dạng bột.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient manuscript was so pulverulent that it crumbled at the touch. (Bản thảo cổ tính chất dễ nát vụn đến mức vỡ tan khi chạm vào.)
    • After the explosion, everything in the room was covered with a pulverulent layer of plaster dust. (Sau vụ nổ, mọi thứ trong phòng đều bị phủ một lớp bụi thạch cao mịn như bụi.)
    • The soil in the desert is often dry and pulverulent. (Đấtsa mạc thường khô dễ vỡ vụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học kỹ thuật: Thuật ngữ "pulverulent" thường được dùng trong địa chất, hóa học hoặc khoa học vật liệu để mô tả chính xác kết cấu bột hoặc dạng hạt mịn của một chất.
    • The mineral sample had a pulverulent consistency, making it ideal for analysis. (Mẫu khoáng vật độ kết dính dạng bột, khiến lý tưởng cho việc phân tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulverize (động từ): Nghiền thành bột, tán nhỏ.
    • The machine is used to pulverize rocks into fine sand. (Máy này được dùng để nghiền đá thành cát mịn.)
  • Pulverization (danh từ): Sự nghiền thành bột.
  • Powdery (tính từ): dạng bột, phủ đầy bột (nghĩa gần giống phổ biến hơn trong đời sống).
Từ đồng nghĩa
  • Dusty: Đầy bụi.
  • Powdery: Dạng bột.
  • Friable: Dễ vỡ vụn, dễ mủn (nhấn mạnh tính dễ vỡ).
  • Crumbly: Dễ vụn, dễ bể (thường dùng cho thực phẩm hoặc vật liệu xốp).
Lưu ý sử dụng
  • "Pulverulent" một từ học thuật, chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "dusty", "powdery" hoặc "crumbly" được ưa dùng hơn.
  • Từ này chủ yếu mô tả trạng thái hoặc tính chất vật , không dùng để mô tả cảm xúc hay ý tưởng trừu tượng.
pulverulent

The old book on the shelf was pulverulent and left a dusty mark on her finger.

tính từ
  1. dạng bụi, như bụi; đầy bụi, phủ bụi
  2. vụn thành bụi
  3. dễ nát vụn (đá...)