pulvinate
- Tính từ:
- Hình gối, có hình dạng giống như một cái gối nhỏ hoặc một đệm lót: Thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả hình dạng phồng lên, tròn trịa và hơi dẹt, giống như một cái gối nhỏ. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học, sinh học, kiến trúc và địa chất.
- Tính từ:
- The mushroom has a pulvinate cap. (Cây nấm có mũ hình gối.)
- Some cacti have a pulvinate form. (Một số loài xương rồng có hình dạng như cái gối.)
- The pulvinate leaf pads are characteristic of this plant. (Những đệm lá hình gối là đặc trưng của loài cây này.)
Trong thực vật học: Dùng để mô tả các bộ phận của cây (như lá, thân, quả) có hình dạng phồng, mập và tròn.
- The species is identified by its pulvinate fruit bodies. (Loài này được nhận dạng bởi những quả thể hình gối của nó.)
Trong kiến trúc và điêu khắc: Có thể dùng để mô tả các phần trang trí hoặc cấu trúc có hình dạng giống đệm lót.
- The pulvinate frieze adds a soft contour to the building. (Phần diềm hình gối tạo thêm đường nét mềm mại cho tòa nhà.)
Trong địa chất: Đôi khi dùng để mô tả các cấu trúc địa hình hoặc khoáng vật có hình dạng tương tự.
- They discovered pulvinate mineral formations in the cave. (Họ đã phát hiện ra các thành tạo khoáng vật hình gối trong hang động.)
Pulvinated (adj): Một biến thể cách viết khác của "pulvinate", cùng nghĩa.
- The pulvinated structure was clearly visible. (Cấu trúc hình gối có thể nhìn thấy rõ ràng.)
Pulvinus (n): (Thực vật học) Đệm lá, một cấu trúc phình ra ở gốc cuống lá hoặc lá chét, có chức năng vận động.
- The pulvinus allows the leaf to move in response to light. (Đệm lá cho phép chiếc lá cử động để đáp ứng với ánh sáng.)
Pulvinar (n): (Giải phẫu học) Một cấu trúc trong não có hình dạng giống như cái gối nhỏ.
- Cushion-shaped: Có hình dạng như cái đệm.
- Pillow-like: Giống như cái gối.
- Swollen: Phình ra, sưng lên (nghĩa rộng hơn, ít chuyên môn hơn).
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "pulvinate" do đây là một tính từ chuyên ngành.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pulvinate".)