pulvinate

/'pʌlvinit/ Cách viết khác : (pulvinated) /'pʌlvineitid/
Học thuật
Thân thiện
pulvinate

The moss forms a soft, pulvinate cushion on the forest floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình gối, hình dạng giống như một cái gối nhỏ hoặc một đệm lót: Thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả hình dạng phồng lên, tròn trịa hơi dẹt, giống như một cái gối nhỏ. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học, sinh học, kiến trúc địa chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mushroom has a pulvinate cap. (Cây nấm hình gối.)
    • Some cacti have a pulvinate form. (Một số loài xương rồng hình dạng như cái gối.)
    • The pulvinate leaf pads are characteristic of this plant. (Những đệm hình gối đặc trưng của loài cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: Dùng để mô tả các bộ phận của cây (như , thân, quả) hình dạng phồng, mập tròn.

    • The species is identified by its pulvinate fruit bodies. (Loài này được nhận dạng bởi những quả thể hình gối của .)
  • Trong kiến trúc điêu khắc: Có thể dùng để mô tả các phần trang trí hoặc cấu trúc hình dạng giống đệm lót.

    • The pulvinate frieze adds a soft contour to the building. (Phần diềm hình gối tạo thêm đường nét mềm mại cho tòa nhà.)
  • Trong địa chất: Đôi khi dùng để mô tả các cấu trúc địa hình hoặc khoáng vật hình dạng tương tự.

    • They discovered pulvinate mineral formations in the cave. (Họ đã phát hiện ra các thành tạo khoáng vật hình gối trong hang động.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulvinated (adj): Một biến thể cách viết khác của "pulvinate", cùng nghĩa.

    • The pulvinated structure was clearly visible. (Cấu trúc hình gối có thể nhìn thấy rõ ràng.)
  • Pulvinus (n): (Thực vật học) Đệm , một cấu trúc phình ra ở gốc cuống hoặc lá chét, chức năng vận động.

    • The pulvinus allows the leaf to move in response to light. (Đệm cho phép chiếc cử động để đáp ứng với ánh sáng.)
  • Pulvinar (n): (Giải phẫu học) Một cấu trúc trong não hình dạng giống như cái gối nhỏ.

Từ đồng nghĩa
  • Cushion-shaped: hình dạng như cái đệm.
  • Pillow-like: Giống như cái gối.
  • Swollen: Phình ra, sưng lên (nghĩa rộng hơn, ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "pulvinate" do đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pulvinate".)

pulvinate

The moss forms a soft, pulvinate cushion on the forest floor.

tính từ
  1. hình gối