pumiceous

/pju:'miʃəs/
Học thuật
Thân thiện
pumiceous

A geologist examines a pumiceous rock sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đá bọt: Mô tả tính chất, đặc điểm hoặc nguồn gốc liên quan đến đá bọt, một loại đá núi lửa nhẹ, xốp.
    • Giống đá bọt: cấu trúc, hình dáng hoặc đặc tính tương tự như đá bọt, chẳng hạn như nhẹ, nhiều lỗ rỗng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The geologist collected pumiceous rocks from the volcanic site. (Nhà địa chất học đã thu thập những tảng đá tính chất đá bọt từ khu vực núi lửa.)
    • The soil had a light, pumiceous texture, making it ideal for drainage. (Đất kết cấu nhẹ, giống đá bọt, khiến lý tưởng cho việc thoát nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Dùng để mô tả chính xác loại đá hoặc trầm tích nguồn gốc núi lửa với đặc tính xốp, nhẹ.
    • The layer was identified as pumiceous tuff. (Lớp đá được xác định tuff tính đá bọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pumice (danh từ): Đá bọt.
    • Pumice is often used for exfoliating skin. (Đá bọt thường được dùng để tẩy tế bào chết trên da.)
Từ đồng nghĩa
  • Vesicular (tính từ): nhiều lỗ rỗng, túi khí (thường dùng trong địa chất để mô tả đá núi lửa).
  • Porous (tính từ): lỗ rỗng, xốp.
pumiceous

A geologist examines a pumiceous rock sample.

tính từ
  1. (thuộc) đá bọt; giống đá bọt