pump-box

/'pʌmpbɔks/
Học thuật
Thân thiện
pump-box

A firefighter uses a pump-box to spray water on a small fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống bơm: Một bộ phận hình ống hoặc hộp trong một máy bơm, thường nơi chứa pít-tông hoặc cấu hoạt động chính để hút đẩy chất lỏng hoặc khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic replaced the worn-out pump-box. (Người thợ máy đã thay thế ống bơm bị mòn.)
    • Water is drawn into the pump-box before being forced out through the pipe. (Nước được hút vào ống bơm trước khi bị đẩy ra qua đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inspect the pump-box": kiểm tra ống bơm.
    • Regular maintenance requires you to inspect the pump-box for cracks. (Bảo dưỡng định kỳ yêu cầu bạn phải kiểm tra ống bơm xem vết nứt không.)
Biến thể từ gần giống
  • Pump (n): máy bơm.
    • The water pump is essential for the irrigation system. (Máy bơm nước rất cần thiết cho hệ thống tưới tiêu.)
  • Piston (n): pít-tông (một bộ phận thường nằm trong pump-box).
    • The piston moves up and down inside the pump-box. (Pít-tông chuyển động lên xuống bên trong ống bơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cylinder (trong ngữ cảnh máy bơm): xi-lanh, ống bơm.
  • Pump chamber: buồng bơm.
Lưu ý
  • Pump-box một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như khí, xây dựng vận hành máy móc.
pump-box

A firefighter uses a pump-box to spray water on a small fire.

danh từ
  1. ống bơm