pump-brake

/'pʌmpbreik/
Học thuật
Thân thiện
pump-brake

A sailor operates the pump-brake on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tay bơm (trên tàu thủy): Một bộ phận bằng tay dùng để vận hành máy bơm nước trên tàu, thường dạng cần gạt hoặc đòn bẩy để tạo lực bơm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor worked the pump-brake to remove water from the bilge. (Thủy thủ vận hành tay bơm để hút nước ra khỏi đáy tàu.)
    • In an emergency, the crew relied on the manual pump-brake. (Trong tình huống khẩn cấp, thủy thủ đoàn dựa vào tay bơm thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate the pump-brake": vận hành tay bơm.
    • It takes two men to operate the heavy pump-brake efficiently. (Cần hai người đàn ông để vận hành tay bơm nặng một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Pump handle: Tay cầm bơm (một bộ phận tương tự, có thể dùng chung trong một số ngữ cảnh).
  • Bilge pump: Máy bơm đáy tàu (máy bơm thường dùng để vận hành).
  • Hand pump: Bơm tay (một loại máy bơm nói chung được vận hành bằng sức người).
Từ đồng nghĩa
  • Pump lever: Cần bơm.
  • Bilge pump handle: Tay cầm bơm đáy tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ pump-brake.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ pump-brake.)

pump-brake

A sailor operates the pump-brake on the ship's deck.

danh từ
  1. (hàng hải) tay bơm (trên tàu thuỷ)