pump-handle

/'pʌmp,hændl/
Học thuật
Thân thiện
pump-handle

A politician pump-handles the crowd's hands during a campaign event.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Bắt tay rối rít, bắt tay thật lâu: Hành động bắt tay một cách nhiệt tình, lâu thường lặp đi lặp lại (lên xuống) giống như động tác bơm nước bằng tay cầm của một chiếc máy bơm .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The politician pump-handled every voter he met. (Vị chính trị gia bắt tay rối rít với mọi cử tri ông ta gặp.)
    • He greeted his old friend by pump-handling his hand for a full minute. (Anh ấy chào người bạn cũ bằng cách bắt tay thật lâu suốt cả một phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone the pump-handle": Bắt tay ai đó một cách rối rít nhiệt tình.
    • The coach gave the winning player the pump-handle. (Huấn luyện viên đã bắt tay rối rít với cầu thủ chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pump-handle (danh từ): Tay cầm của máy bơm (nghĩa gốc, tạo hình ảnh so sánh cho động từ).
    • He moved the pump-handle up and down to get water. (Anh ấy kéo lên đẩy xuống tay cầm máy bơm để lấy nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Shake vigorously: Bắt tay mạnh mẽ.
  • Pump (someone's) hand: Bắt tay ai theo kiểu bơm (lên xuống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài chính cách dùng của từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

pump-handle

A politician pump-handles the crowd's hands during a campaign event.

ngoại động từ
  1. (thông tục) bắt (tay ai) rối rít, bắt (tay ai) thật lâu