punch press
/'pʌntʃ'pres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đột dập, máy rập: Một loại máy công cụ sử dụng lực cơ học hoặc thủy lực để tạo hình, cắt, hoặc tạo lỗ trên vật liệu phẳng (thường là kim loại tấm) bằng cách ép một khuôn (punch) xuống thông qua vật liệu và vào một khuôn đối (die).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory uses a large punch press to cut metal sheets into precise shapes. (Nhà máy sử dụng một máy đột dập lớn để cắt các tấm kim loại thành hình dạng chính xác.)
- Operators must follow strict safety procedures when working with a punch press. (Các công nhân vận hành phải tuân thủ các quy trình an toàn nghiêm ngặt khi làm việc với máy đột dập.)
- This part was manufactured using a CNC punch press. (Chi tiết này được sản xuất bằng máy đột dập điều khiển số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "CNC punch press": Máy đột dập điều khiển số bằng máy tính. Đây là loại máy hiện đại, tự động, được lập trình để thực hiện các thao tác phức tạp.
- The CNC punch press increased production speed and accuracy significantly. (Máy đột dập CNC đã tăng tốc độ và độ chính xác sản xuất một cách đáng kể.)
- "Turret punch press": Máy đột dập có đầu rơ-vôn-ve, chứa nhiều khuôn đột khác nhau và có thể xoay để chọn khuôn phù hợp, cho phép thực hiện nhiều thao tác mà không cần thay khuôn thủ công.
- A turret punch press is ideal for jobs requiring multiple punching operations. (Máy đột dập đầu rơ-vôn-ve là lý tưởng cho các công việc đòi hỏi nhiều thao tác đột dập.)
Biến thể và từ gần giống
- Punch (động từ): Đột, dập, đục lỗ.
- The machine punches holes in the metal plate. (Máy đục lỗ trên tấm kim loại.)
- Press (danh từ): Máy ép, máy dập (một thuật ngữ rộng hơn chỉ các loại máy sử dụng lực ép).
- Stamping press: Máy dập, thường dùng để chỉ máy dập thể tích lớn hơn hoặc cho các chi tiết có độ sâu.
Từ đồng nghĩa
- Stamping machine: Máy dập (có thể có chức năng tương tự hoặc rộng hơn).
- Punching machine: Máy đột (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "punch press" vì đây là một danh từ ghép chỉ một thiết bị cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ "punch press".)
danh từ
- máy rập đầu, máy đột rập