punctuative

/'pʌɳktjueitiv/
Học thuật
Thân thiện
punctuative

A writer uses punctuative marks to clarify her sentences.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến dấu câu: "punctuative" mô tả những thuộc về hoặc liên quan đến việc sử dụng dấu câu trong văn bản.
    • chức năng như dấu câu: "punctuative" có thể mô tả một yếu tố (như một từ, một khoảng dừng) đóng vai trò tương tự dấu câu trong việc tổ chức ngắt ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher gave a lesson on punctuative rules. (Giáo viên đã dạy một bài học về các quy tắc chấm câu.)
    • His speech was full of punctuative pauses for emphasis. (Bài phát biểu của anh ấy nhiều khoảng dừng chức năng như dấu câu để nhấn mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "punctuative element": yếu tố mang tính chấm câu.

    • In poetry, line breaks often serve as a punctuative element. (Trong thơ, việc ngắt dòng thường đóng vai trò như một yếu tố chấm câu.)
  • "punctuative function": chức năng chấm câu.

    • The emoji, in informal writing, can have a punctuative function. (Biểu tượng cảm xúc, trong văn bản không chính thức, có thể chức năng chấm câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Punctuation (n): dấu câu, hệ thống dấu câu.

    • Proper punctuation is essential for clear writing. (Dấu câu đúng cách cần thiết cho văn bản rõ ràng.)
  • Punctuate (v): chấm câu; ngắt quãng, xen vào.

    • Remember to punctuate your sentences correctly. (Hãy nhớ chấm câu cho câu của bạn một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Punctuational: (thuộc về) dấu câu (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "punctuative" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "punctuative".)

punctuative

A writer uses punctuative marks to clarify her sentences.

tính từ
  1. để chấm câu