puncturable

/'pʌɳktʃərəbl/
Học thuật
Thân thiện
puncturable

The balloon is puncturable by a sharp pin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể đâm thủng, có thể châm thủng: Mô tả tính chất của một vật liệu hoặc bề mặt có thể bị xuyên qua, tạo thành một lỗ nhỏ, bằng một vật nhọn như kim, đinh, hoặc các vật tương tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The balloon is made of a thin, puncturable material. (Quả bóng bay được làm từ chất liệu mỏng, có thể đâm thủng.)
    • For safety, the packaging should not be easily puncturable. ( lý do an toàn, bao bì không nên dễ dàng bị châm thủng.)
    • The doctor confirmed that the cyst was puncturable for drainage. (Bác sĩ xác nhận rằng u nang có thể châm thủng để dẫn lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thường dùng để mô tả các , u nang, hoặc túi dịch trong cơ thể có thể được chọc hút một cách an toàn bằng kim.

    • The abscess was soft and puncturable, allowing for immediate treatment. (Ổ áp-xe mềm có thể châm thủng, cho phép điều trị ngay lập tức.)
  • Trong công nghiệp đóng gói: Dùng để đánh giá độ bền của vật liệu chống lại sự xuyên thủng.

    • We need a more durable, less puncturable lining for the container. (Chúng tôi cần một lớp lót bền hơn, ít bị đâm thủng hơn cho thùng chứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Puncture (động từ/danh từ): Châm thủng, đâm thủng / Lỗ thủng.

    • A nail can puncture a tire. (Một cái đinh có thể đâm thủng lốp xe.)
  • Punctured (tính từ/quá khứ phân từ): Đã bị đâm thủng.

    • He drove on a punctured tire. (Anh ấy lái xe trên một chiếc lốp đã bị thủng.)
  • Puncturing (danh động từ): Hành động đâm thủng.

    • Puncturing the seal will void the warranty. (Việc đâm thủng tem niêm phong sẽ làm mất hiệu lực bảo hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Penetrable: Có thể xuyên thấu, có thể đâm qua.
  • Perforable: Có thể đục lỗ, có thể khoan thủng.
Từ trái nghĩa
  • Impenetrable: Không thể xuyên thấu.
  • Puncture-proof: Chống đâm thủng.
  • Impervious: Không thấm, không bị xuyên qua.
puncturable

The balloon is puncturable by a sharp pin.

tính từ
  1. có thể đâm thủng, có thể châm thủng