pup tent

/'pʌp'tent/
Học thuật
Thân thiện
pup tent

A scout sets up a green pup tent in a forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lều nhỏ, lều một người: Một loại lều đơn giản, nhỏ gọn, thường hình nêm hoặc hình chữ A, được thiết kế để che chắn cho một hoặc hai người. thường không sàn lều cố định cửa sổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Each scout was responsible for setting up his own pup tent. (Mỗi hướng đạo sinh chịu trách nhiệm dựng lều nhỏ của riêng mình.)
    • We packed a lightweight pup tent for our backpacking trip. (Chúng tôi mang theo một cái lều nhẹ cho chuyến đi bộ đường dài.)
    • The soldiers slept in pup tents during the field exercise. (Các binh lính ngủ trong những chiếc lều nhỏ trong buổi tập trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pitch/put up a pup tent": dựng một cái lều nhỏ.
    • It only took them ten minutes to pitch the pup tent. (Họ chỉ mất mười phút để dựng cái lều nhỏ lên.)
  • "to take down/strike a pup tent": tháo, gỡ một cái lều nhỏ.
    • We need to strike the pup tent before sunrise. (Chúng ta cần tháo lều trước khi mặt trời mọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Shelter-half (n): (thuật ngữ quân sự) một nửa tấm vải bạt, khi ghép với một nửa khác sẽ tạo thành một chiếc lều hai người, tương tự như pup tent.
  • Bivouac tent (n): lều trại tạm, thường rất nhỏ đơn giản, dùng trong các chuyến leo núi hoặc thám hiểm nhanh.
Từ đồng nghĩa
  • Small tent: lều nhỏ.
  • Wedge tent: lều hình nêm (mô tả hình dáng).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "pup tent")

pup tent

A scout sets up a green pup tent in a forest clearing.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái lều che

Từ đồng nghĩa