pupation
/pju:'peit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Động vật học) Sự thành nhộng: Giai đoạn trong vòng đời của một số loài côn trùng, đặc biệt là bướm và bọ cánh cứng, khi ấu trùng (sâu bướm) biến đổi thành nhộng (pupa) bên trong một cái kén hoặc vỏ bảo vệ. Đây là giai đoạn chuyển tiếp từ ấu trùng sang con trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pupation of the caterpillar occurs inside a silken cocoon. (Sự thành nhộng của con sâu bướm diễn ra bên trong một cái kén bằng tơ.)
- Scientists observed the pupation process under a microscope. (Các nhà khoa học đã quan sát quá trình thành nhộng dưới kính hiển vi.)
- The duration of pupation varies among different insect species. (Thời gian của sự thành nhộng thay đổi tùy theo các loài côn trùng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To undergo pupation": Trải qua quá trình thành nhộng.
- After feeding for several weeks, the larva will undergo pupation. (Sau khi ăn trong vài tuần, ấu trùng sẽ trải qua quá trình thành nhộng.)
Biến thể và từ gần giống
Pupa (n): Nhộng, giai đoạn phát triển của côn trùng sau ấu trùng và trước khi thành con trưởng thành.
- The pupa is often immobile and does not feed. (Con nhộng thường bất động và không ăn.)
Pupate (v): Thành nhộng, biến đổi thành nhộng.
- The larvae will pupate in the soil. (Các ấu trùng sẽ thành nhộng trong đất.)
Từ đồng nghĩa
- Metamorphosis into a pupa: Sự biến thái thành nhộng.
- Chrysalis formation (đặc biệt dùng cho bướm): Sự hình thành nhộng/kén (chrysalis).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "pupation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pupation")
danh từ
- (động vật học) sự thành nhộng