pupazzo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con rối: "pupazzo" là một con rối, thường được làm bằng vải, gỗ hoặc các vật liệu khác, được điều khiển bằng tay hoặc dây để diễn trò giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les enfants adorent regarder le spectacle de pupazzi. (Trẻ em rất thích xem buổi biểu diễn con rối.)
- Il a acheté un pupazzo en bois au marché. (Anh ấy đã mua một con rối bằng gỗ ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spectacle de pupazzi": buổi biểu diễn rối, vở kịch rối.
- Nous allons au théâtre voir un spectacle de pupazzi ce week-end. (Chúng tôi sẽ đến nhà hát xem một buổi biểu diễn rối vào cuối tuần này.)
Biến thể và từ gần giống
- Pupazzetto (danh từ giống đực): con rối nhỏ, cách gọi thân mật hoặc chỉ con rối có kích thước nhỏ.
- Marionnette (danh từ giống cái): con rối dây, một loại rối cụ thể được điều khiển bằng các sợi dây từ phía trên.
Từ đồng nghĩa
- Marionnette: con rối dây.
- Pantin: con rối giật dây, hình nộm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp)
danh từ giống đực
- (số nhiều pupazzi) con rôi ý