pupillarité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, pháp lý) Tình trạng được giám hộ: Chỉ tình trạng pháp lý của một người (thường là trẻ vị thành niên hoặc người không có năng lực hành vi dân sự đầy đủ) đang chịu sự giám hộ theo quy định của pháp luật.
- Thời gian giám hộ: Chỉ khoảng thời gian mà một cá nhân ở trong tình trạng được giám hộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pupillarité du mineur est établie par le tribunal. (Tình trạng được giám hộ của trẻ vị thành niên được tòa án thiết lập.)
- La durée de la pupillarité peut varier selon les cas. (Thời gian giám hộ có thể thay đổi tùy theo từng trường hợp.)
- Il est sous le régime de la pupillarité jusqu'à sa majorité. (Cậu ấy ở trong chế độ giám hộ cho đến khi thành niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en état de pupillarité": Ở trong tình trạng được giám hộ.
- L'enfant orphelin est placé en état de pupillarité. (Đứa trẻ mồ côi được đặt vào tình trạng được giám hộ.)
"Sortir de la pupillarité": Thoát khỏi tình trạng giám hộ (ví dụ: khi đã đủ tuổi thành niên).
- À ses 18 ans, il sortira de la pupillarité. (Vào tuổi 18, cậu ấy sẽ thoát khỏi tình trạng giám hộ.)
Biến thể và từ gần giống
Pupille (danh từ): Người được giám hộ (thường là trẻ mồ côi hoặc vị thành niên).
- Le tuteur est responsable de son pupille. (Người giám hộ có trách nhiệm với người được mình giám hộ.)
Tutelle (danh từ giống cái): Chế độ giám hộ, việc giám hộ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc quản lý tài sản).
- La tutelle est une mesure de protection légale. (Giám hộ là một biện pháp bảo vệ pháp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Minorité sous tutelle: Tình trạng vị thành niên dưới sự giám hộ.
- Protection légale: Sự bảo vệ pháp lý (nghĩa rộng).
Lưu ý
- "Pupillarité" là một thuật ngữ chuyên ngành luật, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ thông dụng hơn để chỉ khái niệm tương tự là "tutelle".
- Từ này mô tả một trạng thái hoặc tình trạng pháp lý cụ thể, không phải là hành động giám hộ.
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) tình trạng được giám hộ
- thời gian giám hộ