pupilship
/'pju:plʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tư cách học sinh: Trạng thái hoặc vị thế của một người đang là học sinh, đang theo học dưới sự hướng dẫn của một giáo viên hoặc bậc thầy.
- Việc thâu nhận học sinh: Hành động hoặc quá trình nhận một người vào làm học sinh, hoặc thời kỳ một người được nhận làm học sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His pupilship under the famous painter lasted for five years. (Thời kỳ làm học sinh của anh ấy dưới sự dạy dỗ của người họa sĩ nổi tiếng kéo dài năm năm.)
- The master announced the end of his pupilship and his readiness to work independently. (Người thầy thông báo kết thúc tư cách học sinh của anh ta và sự sẵn sàng làm việc độc lập của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "during one's pupilship": trong thời gian làm học sinh.
- He created his first major work during his pupilship. (Anh ấy đã sáng tạo tác phẩm lớn đầu tiên trong thời gian làm học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pupil (n): học sinh.
- Apprenticeship (n): thời kỳ học việc, thường trong các ngành nghề thủ công hoặc kỹ thuật.
- Studentship (n): tư cách sinh viên; học bổng (nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
- Traineeship: thời kỳ tập sự, đào tạo.
- Tutelage: sự dạy dỗ, sự giám hộ (có thể bao hàm ý nghĩa bảo vệ).
danh từ
- tư cách học sinh, thâu nhận học sinh