pupipare

Học thuật
Thân thiện
pupipare

Une mouche pupipare dépose ses larves sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Động vật học) Đẻ nhộng bọc: Mô tả một nhóm côn trùng thuộc bộ Hai cánh (Diptera) đặc điểm sinh sảncon cái giữ trứng trong tử cung cho đến khi chúng nở thành ấu trùng ngay lập tức hóa nhộng sau khi được đẻ ra.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Động vật học) Nhóm sâu bọ hai cánh đẻ nhộng bọc: Dùng để chỉ một cá thể thuộc nhóm côn trùng này. Ở dạng số nhiều (les pupipares), từ này chỉ toàn bộ nhóm phân loại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les insectes pupipares ont un mode de reproduction très particulier. (Những côn trùng đẻ nhộng bọc có một phương thức sinh sản rất đặc biệt.)
    • Ce diptère est-il pupipare ? (Con ruồi hai cánh này phảiloài đẻ nhộng bọc không?)
  • Danh từ:

    • Un pupipare comme la mouche des moutons peut être un parasite. (Một loài đẻ nhộng bọc như ruồi hút máu cừu có thểmộtsinh trùng.)
    • Les pupipares comprennent certaines familles de mouches. (Nhóm côn trùng đẻ nhộng bọc bao gồm một số họ ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa về côn trùng học hoặc động vật học để phân loại chính xác.
    • La caractéristique pupipare est un critère de classification important chez les diptères. (Đặc tính đẻ nhộng bọcmột tiêu chí phân loại quan trọngbộ Hai cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pupiparité (danh từ giống cái): Hiện tượng đẻ nhộng bọc, đặc điểm sinh sản của nhóm côn trùng này.
    • La pupiparité est une forme de viviparité. (Hiện tượng đẻ nhộng bọcmột dạng đẻ con.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Có thể mô tả là (côn trùng hai cánh sinh sản đẻ con đặc biệt).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Pupipare" là một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên sâu trong lĩnh vực côn trùng học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Cấu trúc từ: Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp giữa (nhộng) (đẻ, sinh ra), mô tả chính xác đặc điểm sinh học.
pupipare

Une mouche pupipare dépose ses larves sur une feuille verte.

tímh từ
  1. (động vật học) đẻ nhộng bọc
danh từ giống đực
  1. (số nhiều; động vật học) nhóm sâu bọ hai cánh đẻ nhộng bọc