pupipare
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Động vật học) Đẻ nhộng bọc: Mô tả một nhóm côn trùng thuộc bộ Hai cánh (Diptera) có đặc điểm sinh sản là con cái giữ trứng trong tử cung cho đến khi chúng nở thành ấu trùng và ngay lập tức hóa nhộng sau khi được đẻ ra.
Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Nhóm sâu bọ hai cánh đẻ nhộng bọc: Dùng để chỉ một cá thể thuộc nhóm côn trùng này. Ở dạng số nhiều (les pupipares), từ này chỉ toàn bộ nhóm phân loại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les insectes pupipares ont un mode de reproduction très particulier. (Những côn trùng đẻ nhộng bọc có một phương thức sinh sản rất đặc biệt.)
- Ce diptère est-il pupipare ? (Con ruồi hai cánh này có phải là loài đẻ nhộng bọc không?)
Danh từ:
- Un pupipare comme la mouche des moutons peut être un parasite. (Một loài đẻ nhộng bọc như ruồi hút máu cừu có thể là một ký sinh trùng.)
- Les pupipares comprennent certaines familles de mouches. (Nhóm côn trùng đẻ nhộng bọc bao gồm một số họ ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa về côn trùng học hoặc động vật học để phân loại chính xác.
- La caractéristique pupipare est un critère de classification important chez les diptères. (Đặc tính đẻ nhộng bọc là một tiêu chí phân loại quan trọng ở bộ Hai cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pupiparité (danh từ giống cái): Hiện tượng đẻ nhộng bọc, đặc điểm sinh sản của nhóm côn trùng này.
- La pupiparité est une forme de viviparité. (Hiện tượng đẻ nhộng bọc là một dạng đẻ con.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Có thể mô tả là (côn trùng hai cánh có sinh sản đẻ con đặc biệt).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Pupipare" là một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên sâu trong lĩnh vực côn trùng học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Cấu trúc từ: Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp giữa (nhộng) và (đẻ, sinh ra), mô tả chính xác đặc điểm sinh học.
tímh từ
- (động vật học) đẻ nhộng bọc
danh từ giống đực
- (số nhiều; động vật học) nhóm sâu bọ hai cánh đẻ nhộng bọc