pupitreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ trách bàn điều khiển (máy tính): Một chuyên gia hoặc kỹ thuật viên chịu trách nhiệm vận hành, giám sát và quản lý một bảng điều khiển (console) chuyên dụng, thường là của một hệ thống máy tính lớn, máy chủ hoặc thiết bị kỹ thuật phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pupitreur surveille les serveurs principaux du centre de données. (Người phụ trách bàn điều khiển giám sát các máy chủ chính của trung tâm dữ liệu.)
- En cas d'alerte, le pupitreur doit appliquer les procédures de sécurité. (Trong trường hợp có cảnh báo, người phụ trách bàn điều khiển phải áp dụng các quy trình an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc CNTT chuyên sâu, đặc biệt liên quan đến các hệ thống máy tính lớn (mainframe), trung tâm điều khiển hoặc phòng máy chủ. Nó nhấn mạnh vai trò vận hành trực tiếp tại chỗ thông qua một giao diện điều khiển vật lý (bàn phím, màn hình, công tắc chuyên dụng).
Biến thể và từ gần giống
- Pupitre (danh từ): Bàn điều khiển, bàn máy (chỉ thiết bị, không phải người).
- Le pupitre de contrôle est équipé de nombreux écrans. (Bàn điều khiển được trang bị nhiều màn hình.)
- Opérateur (danh từ): Người vận hành (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác ngoài máy tính).
- Technicien de salle de contrôle (cụm danh từ): Kỹ thuật viên phòng điều khiển (cách diễn đạt mô tả tương đương).
Từ đồng nghĩa
- Opérateur de console: Người vận hành bảng điều khiển.
- Agent de conduite (trong một số bối cảnh công nghiệp): Nhân viên điều khiển.
Lưu ý
- Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường và ngày càng ít được dùng hơn với sự phát triển của giao diện quản lý từ xa và tự động hóa. Nó thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật hoặc mô tả công việc chuyên môn cũ.
danh từ
- người phụ trách bàn điều khiển (máy tính)