puppet-play
/'pʌpitplei/ Cách viết khác : (puppet-show) /'pʌpitplei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò múa rối: Một hình thức biểu diễn sân khấu trong đó các con rối được điều khiển bởi người (gọi là nghệ nhân múa rối) để kể chuyện hoặc diễn kịch. Đây là một loại hình nghệ thuật truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children were delighted by the colorful puppet-play. (Bọn trẻ rất thích thú với vở múa rối đầy màu sắc.)
- We went to the theater to watch a traditional Vietnamese puppet-play. (Chúng tôi đến nhà hát để xem một vở múa rối truyền thống của Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stage a puppet-play": dàn dựng, tổ chức biểu diễn một vở múa rối.
- The local community decided to stage a puppet-play for the Mid-Autumn Festival. (Cộng đồng địa phương quyết định dàn dựng một vở múa rối cho Tết Trung thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Puppet show (n): buổi biểu diễn múa rối. (Đây là cách viết khác có cùng nghĩa với "puppet-play").
- Puppetry (n): nghệ thuật múa rối.
- He studied puppetry for many years. (Anh ấy đã nghiên cứu nghệ thuật múa rối trong nhiều năm.)
- Puppet (n): con rối.
- The puppet was beautifully crafted. (Con rối được chế tác rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Marionette show: Buổi biểu diễn với những con rối được điều khiển bằng dây.
Thành ngữ liên quan
- A puppet government: Một chính phủ bù nhìn (chính phủ bị kiểm soát bởi một thế lực bên ngoài).