puppeteer
/,pʌpi'tiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người điều khiển con rối: Một người biểu diễn nghệ thuật bằng cách điều khiển các con rối (puppets) để tạo ra các cử động và hành động, thường là trong một vở kịch rối.
- Người thao túng, người giật dây (nghĩa bóng): Một người kiểm soát hoặc thao túng hành động của người khác một cách bí mật hoặc gián tiếp, giống như một người điều khiển rối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The puppeteer hid behind the stage while making the dragon puppet breathe fire. (Người điều khiển rối ẩn mình sau sân khấu trong khi khiến con rối rồng phun lửa.)
- He is a famous puppeteer who creates all his own characters. (Ông ấy là một nghệ nhân múa rối nổi tiếng, người tự tạo ra tất cả các nhân vật của mình.)
- In the political scandal, he was revealed to be the puppeteer pulling the strings. (Trong vụ bê bối chính trị, anh ta bị phát hiện là kẻ giật dây đằng sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to puppeteer" (Động từ, ít phổ biến hơn): Hành động điều khiển một con rối hoặc (theo nghĩa bóng) thao túng một người nào đó.
- She skillfully puppeteered the marionette. (Cô ấy khéo léo điều khiển con rối marionette.)
- The corrupt official was accused of puppeteering the entire bidding process. (Viên chức tham nhũng bị cáo buộc giật dây toàn bộ quá trình đấu thầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Puppet (n): Con rối.
- Puppetry (n): Nghệ thuật múa rối.
- Marionettist (n): Người điều khiển rối marionette (loại rối được điều khiển bằng dây từ phía trên).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đen): Người múa rối, nghệ nhân múa rối.
- Danh từ (nghĩa bóng): Người thao túng, kẻ giật dây, người đứng sau.
Thành ngữ liên quan
- To pull the strings: Giật dây, thao túng đằng sau hậu trường. (Thành ngữ này có ý nghĩa rất gần với nghĩa bóng của "puppeteer").
- Everyone thought he was in charge, but his advisor was the one pulling the strings. (Mọi người đều nghĩ anh ta phụ trách, nhưng cố vấn của anh ta mới là người giật dây.)
danh từ
- những người làm con rối
- người điều khiển những con rối