purblindness
/'pə:blaindnis/
Học thuậtThân thiện
A person with purblindness uses a white cane to navigate a busy city sidewalk.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng mù dở, sự nhìn kém: Trạng thái thị lực suy giảm nghiêm trọng, nhìn mờ hoặc không rõ ràng, nhưng không phải là mù hoàn toàn.
- Sự chậm hiểu, sự đần độn (nghĩa bóng): Sự thiếu sáng suốt, thiếu nhận thức hoặc hiểu biết; sự ngu dốt, đần độn trong tư tưởng hoặc phán đoán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen - thị lực):
- The old man's purblindness made it difficult for him to read. (Tình trạng mù dở của ông lão khiến ông khó đọc sách.)
- Medical advances can now treat some forms of purblindness. (Những tiến bộ y học giờ đây có thể chữa trị một số dạng mù dở.)
Danh từ (nghĩa bóng - nhận thức):
- His purblindness to the company's financial risks led to its downfall. (Sự chậm hiểu của anh ta về những rủi ro tài chính của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.)
- The leader's purblindness prevented him from seeing the truth. (Sự đần độn của vị lãnh đạo đã ngăn cản ông ta nhìn thấy sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moral purblindness": Sự mù quáng về mặt đạo đức, không phân biệt được đúng sai.
- The dictator's moral purblindness caused great suffering. (Sự mù quáng đạo đức của nhà độc tài đã gây ra đau khổ lớn.)
"Intellectual purblindness": Sự ngu dốt, thiếu hiểu biết về trí tuệ.
- His intellectual purblindness made him reject all new ideas. (Sự ngu dốt về trí tuệ của hắn khiến hắn bác bỏ mọi ý tưởng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Purblind (tính từ): mù dở, nhìn kém; đần độn, chậm hiểu.
- He was too purblind to see the warning signs. (Anh ta quá đần độn để nhìn thấy những dấu hiệu cảnh báo.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Partial blindness, impaired vision, poor eyesight. (Một phần mù lòa, thị lực suy giảm, tầm nhìn kém.)
- Nghĩa bóng: Stupidity, obtuseness, dullness, ignorance. (Sự ngu ngốc, sự đần độn, sự chậm chạp, sự thiếu hiểu biết.)
Thành ngữ liên quan
- None directly using "purblindness": Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Tuy nhiên, ý tưởng về sự mù quáng thường được diễn đạt qua các thành ngữ khác như "to turn a blind eye" (làm ngơ, nhắm mắt làm ngơ).
A person with purblindness uses a white cane to navigate a busy city sidewalk.
danh từ
- tình trạng mù dở
- sự chậm hiểu, sự đần độn