pure-blooded
/'pjuə'blʌdid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuần chủng: Dùng để mô tả một động vật (hoặc hiếm khi là một người) có nguồn gốc tổ tiên hoàn toàn từ một giống, chủng tộc hoặc dòng dõi cụ thể nào đó, không bị lai tạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a pure-blooded Arabian horse. (Đây là một con ngựa Ả Rập thuần chủng.)
- They only breed pure-blooded dogs for the competition. (Họ chỉ nhân giống những con chó thuần chủng cho cuộc thi.)
- The concept of being pure-blooded is important in some animal breeding circles. (Khái niệm thuần chủng rất quan trọng trong một số giới nhân giống động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pure-blooded" trong ngữ cảnh xã hội hoặc văn hóa (ít phổ biến, có thể mang sắc thái tiêu cực): Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ, không chính thức để chỉ một người được coi là có dòng dõi "thuần khiết" từ một nhóm dân tộc, quốc tịch hoặc gia đình nào đó, thường liên quan đến các ý tưởng về sự ưu việt hoặc phân biệt.
- He boasted about being pure-blooded nobility. (Anh ta khoe khoang về việc mình là quý tộc thuần chủng.) - (Lưu ý: Cách dùng này thường gây tranh cãi hoặc không phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Purebred (adj, n): (Động vật) thuần chủng. Đây là từ phổ biến và trung lập hơn, gần như đồng nghĩa với "pure-blooded" khi nói về động vật.
- She owns a purebred Persian cat. (Cô ấy sở hữu một con mèo Ba Tư thuần chủng.)
Full-blooded (adj): Có thể dùng với nghĩa tương tự "thuần chủng", nhưng cũng thường mang nghĩa mạnh mẽ, trọn vẹn (như a full-blooded effort - một nỗ lực hết mình).
Từ đồng nghĩa
- Thoroughbred: Thuần chủng (đặc biệt dùng cho ngựa đua).
- Pedigreed: Có gia phả, được chứng nhận dòng dõi thuần chủng.
Từ trái nghĩa
- Mixed-breed: Lai tạp (thường cho chó/mèo).
- Crossbred: Được lai giống.
- Hybrid: Lai, hỗn chủng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "pure-blooded" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chăn nuôi, nhân giống động vật. Khi áp dụng cho con người, từ này thường mang hàm ý phân biệt chủng tộc hoặc giai cấp và cần được sử dụng hết sức thận trọng, nếu không muốn nói là nên tránh trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường. Từ "purebred" được ưa dùng hơn khi nói về động vật.
tính từ
- (động vật học) thuần chủng