pure-minded

/'pjuə'maindid/
Học thuật
Thân thiện
pure-minded

A pure-minded child shares their toys with a friend.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tâm hồn trong sạch, tư tưởng thuần khiết: "pure-minded" mô tả một người suy nghĩ, ý định tâm hồn ngay thẳng, trong sáng, không vướng bận những ý nghĩ xấu xa, ích kỷ hoặc không đứng đắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is known as a pure-minded and kind-hearted person. ( ấy được biết đến một người tâm hồn trong sạch nhân hậu.)
    • His pure-minded intentions were clear to everyone. (Những ý định trong sáng của anh ấy rất rõ ràng với mọi người.)
    • The story is about a pure-minded child who sees the good in everyone. (Câu chuyện kể về một đứa trẻ tâm hồn trong trắng, luôn nhìn thấy điều tốt đẹpmọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain pure-minded": giữ cho tâm hồn trong sạch.
    • Despite the corruption around him, he strove to remain pure-minded. (Bất chấp sự tham nhũng xung quanh, anh ấy cố gắng giữ cho tâm hồn mình trong sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Pure-hearted (adj): trái tim thuần khiết, lương thiện. (Từ này nhấn mạnh đến bản chất lương thiện hơn suy nghĩ cụ thể).
  • High-minded (adj): tư tưởng cao thượng. (Nhấn mạnh các nguyên tắc đạo đức cao).
  • Innocent (adj): ngây thơ, trong sáng. (Thường dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết về cái xấu).
Từ đồng nghĩa
  • Virtuous: đức hạnh, đạo đức.
  • Upright: ngay thẳng, chính trực.
  • Guileless: chất phác, không gian xảo.
Từ trái nghĩa
  • Corrupt-minded: tư tưởng đồi bại.
  • Impure-minded: tâm hồn/tư tưởng không trong sạch.
  • Cynical: hoài nghi, hay nghi ngờ động cơ của người khác.
Lưu ý sử dụng
  • "Pure-minded" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để ca ngợi phẩm chất đạo đức của một người.
  • Từ này nhấn mạnh vào trạng thái bên trong của tâm trí ý nghĩ hơn hành động bên ngoài.
pure-minded

A pure-minded child shares their toys with a friend.

tính từ
  1. lòng trong sạch, tâm hồn trong trắng