purfle

/'pə:lf/
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) đường viền, đường giua (áo...)
ngoại động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) viền giua (áo...)
  2. trang trí đường gờ hoa (cho một toà nhà)
purfle
A tailor carefully adds a purfle to the edge of a velvet robe.