purfle

/'pə:lf/
Học thuật
Thân thiện
purfle

A tailor carefully adds a purfle to the edge of a velvet robe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đường viền, đường giữa trang trí: "Purfle" một từ cổ, dùng để chỉ một dải viền trang trí, thường được làm từ vải, da, hoặc vật liệu khác, để tô điểm cho mép của quần áo, đồ đạc hoặc các vật dụng khác.
  2. Ngoại động từ:

    • Viền, trang trí bằng đường viền: Hành động trang trí mép hoặc đường viền của một vật (như áo, đồ nội thất) bằng một dải vật liệu trang trí.
    • Trang trí bằng đường gờ hoa : Hành động chạm khắc, khảm hoặc tạo ra các đường gờ, hoa văn trang trí tinh xảo (thường hình hoa ) dọc theo mép hoặc bề mặt của một vật thể, như một tòa nhà hoặc đồ gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The gown was adorned with a delicate gold purfle. (Chiếc áo choàng được tô điểm bằng một đường viền vàng tinh xảo.)
  • Ngoại động từ:

    • The craftsman purfled the edge of the wooden box with ivory. (Người thợ thủ công đã viền mép chiếc hộp gỗ bằng ngà voi.)
    • They purfled the cathedral's arches with intricate floral motifs. (Họ đã trang trí các vòm cửa của nhà thờ bằng những họa tiết hoa phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Purfle" chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi mô tả các kỹ thuật thủ công mỹ nghệ truyền thống. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "trim", "border", hoặc "edge" thường được dùng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Purfled (adj): được viền trang trí, được trang trí bằng đường gờ.
    • A beautifully purfled violin. (Một câycầm được trang trí đường viền rất đẹp.)
  • Purfling (n): hành động hoặc kỹ thuật trang trí đường viền; cũng có thể chỉ chính đường viền trang trí đó.
    • The purfling on this antique cabinet is exquisite. (Đường viền trang trí trên chiếc tủ cổ này thật tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Border (đường viền), trim (dải viền), edging (đường viền).
  • Động từ: To border (viền quanh), to trim (viền, trang trí viền), to edge (viền), to adorn (trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "purfle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "purfle".

purfle

A tailor carefully adds a purfle to the edge of a velvet robe.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) đường viền, đường giua (áo...)
ngoại động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) viền giua (áo...)
  2. trang trí đường gờ hoa (cho một toà nhà)