purgatif

tímh từ
  1. (dược học) tẩy, xổ
    • Poudre purgative
      bột xổ
danh từ giống đực
  1. (dựợc học) thuốc tẩy, thuốc xổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "purgatif"

purgatif
Le médecin prescrit un purgatif au patient.