purgatorial

/,pə:gə'tɔ:riəl/
Học thuật
Thân thiện
purgatorial

The traveler felt a purgatorial wait in the stark airport terminal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc giống với luyện ngục: "purgatorial" mô tả những liên quan đến hoặc đặc điểm của luyện ngục, một khái niệm trong thần học Kitô giáo, nơi các linh hồn được thanh tẩy tội lỗi trước khi lên thiên đàng.
    • tính chất thanh tẩy, chuộc tội: "purgatorial" cũng có nghĩa phục vụ cho mục đích thanh tẩy, gột rửa tội lỗi hoặc lỗi lầm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The novel describes a purgatorial state of waiting and uncertainty. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một trạng thái chờ đợi bất định giống nhưluyện ngục.)
    • They performed purgatorial rites for the deceased. (Họ đã thực hiện các nghi thức thanh tẩy cho người đã khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "purgatorial suffering": sự đau khổ tính chất thanh tẩy, chuộc tội.

    • He saw his illness as a form of purgatorial suffering. (Anh ta xem căn bệnh của mình như một dạng đau khổ để thanh tẩy.)
  • "a purgatorial experience": một trải nghiệm khổ sở, mệt mỏi kéo dài như để chuộc lỗi.

    • The endless paperwork felt like a purgatorial experience. (Đống giấy tờ bất tận cảm giác như một trải nghiệm cực hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Purgatory (danh từ): luyện ngục; một tình huống hoặc nơi chốn đau khổ tạm thời.

    • Waiting for the results was pure purgatory. (Chờ đợi kết quả đúng cực hình.)
  • Purgative (tính từ/danhh từ): tác dụng tẩy, thuốc tẩy (nghĩa đen về y học); tính chất thanh tẩy (nghĩa bóng).

    • The medicine has a purgative effect. (Thuốc tác dụng tẩy.)
Từ đồng nghĩa
  • Expiatory: để chuộc tội, đền tội.
  • Cleansing: để làm sạch, thanh tẩy.
  • Penitential: thuộc về sự ăn năn, hối cải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "purgatorial".)

purgatorial

The traveler felt a purgatorial wait in the stark airport terminal.

tính từ
  1. (tôn giáo) để chuộc tội, để ăn năn hối lỗi

Từ chứa "purgatorial"