purifiant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm cho trong sạch, làm cho thanh khiết: "purifiant" mô tả tính chất của một thứ gì đó có tác dụng loại bỏ tạp chất, độc tố hoặc yếu tố ô nhiễm, để làm cho một thứ trở nên tinh khiết hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'eau purifiante est bonne pour la peau. (Nước có tính chất làm sạch rất tốt cho da.)
- Ce masque facial a un effet purifiant. (Mặt nạ này có tác dụng làm sạch sâu.)
- Ils cherchent un air purifiant après la tempête. (Họ tìm kiếm một bầu không khí trong lành sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pouvoir purifiant": khả năng thanh lọc, tác dụng làm sạch.
- Le pouvoir purifiant de ce filtre est impressionnant. (Khả năng lọc sạch của bộ lọc này thật ấn tượng.)
"effet purifiant": hiệu ứng làm sạch, tác dụng thanh lọc.
- Cette plante a un effet purifiant sur l'air de la maison. (Loại cây này có tác dụng thanh lọc không khí trong nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Purifier (động từ): làm sạch, thanh lọc, tinh chế.
- Il faut purifier l'eau avant de la boire. (Cần phải lọc sạch nước trước khi uống.)
Purification (danh từ): sự thanh lọc, sự tinh chế.
- La purification de l'air est importante pour la santé. (Việc thanh lọc không khí rất quan trọng cho sức khỏe.)
Pur (tính từ): tinh khiết, nguyên chất.
- de l'or pur (vàng nguyên chất)
Từ đồng nghĩa
- Dépolluant: khử ô nhiễm, làm sạch (thường dùng cho môi trường).
- Détoxifiant: giải độc, khử độc.
- Nettoyant: làm sạch, tẩy rửa (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
Agent purifiant: chất tẩy rửa, chất làm sạch.
- Ce produit contient un agent purifiant naturel. (Sản phẩm này chứa một chất làm sạch tự nhiên.)
Soin purifiant: liệu pháp/sản phẩm chăm sóc làm sạch sâu.
- J'utilise un soin purifiant pour mon visage. (Tôi sử dụng một sản phẩm chăm sóc làm sạch sâu cho da mặt.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "purifiant" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Pháp. Các cụm từ với nó thường mang tính mô tả trực tiếp.)
tímh từ
- (văn học) làm cho trong sạch, làm cho thanh khiết