purificatory
/'pjuərifikeitəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tác dụng làm sạch, làm trong sạch: Chỉ tính chất của một hành động, nghi thức hoặc vật chất nhằm loại bỏ những thứ ô uế, tạp chất hoặc tội lỗi, mang lại sự thanh khiết.
- Thuộc về sự tẩy uế: Liên quan đến các nghi thức hoặc quá trình mang ý nghĩa tôn giáo hoặc tinh thần để thanh tẩy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The river is used for purificatory rituals before the ceremony. (Dòng sông được sử dụng cho các nghi thức tẩy uế trước buổi lễ.)
- He performed a purificatory act by fasting for three days. (Anh ấy thực hiện một hành động thanh tẩy bằng cách nhịn ăn trong ba ngày.)
- The smoke from the burning herbs had a purificatory effect on the room. (Khói từ các loại thảo mộc đốt lên có tác dụng thanh tẩy căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"purificatory rite/ritual": nghi thức tẩy uế, nghi thức thanh tẩy.
- Many cultures have purificatory rites for newborns. (Nhiều nền văn hóa có các nghi thức thanh tẩy cho trẻ sơ sinh.)
"purificatory function": chức năng làm sạch, tác dụng thanh tẩy.
- The fountain was built with a purificatory function for the public square. (Đài phun nước được xây dựng với chức năng thanh tẩy cho quảng trường công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
Purify (động từ): làm sạch, thanh tẩy, tinh chế.
- They purify water before drinking. (Họ làm sạch nước trước khi uống.)
Purification (danh từ): sự làm sạch, sự thanh tẩy, sự tinh chế.
- Water purification is essential for health. (Việc lọc sạch nước là điều cần thiết cho sức khỏe.)
Purifier (danh từ): máy lọc, chất làm sạch.
- We bought an air purifier for the house. (Chúng tôi đã mua một máy lọc không khí cho ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Cleansing: làm sạch, tẩy rửa (nhấn mạnh vào hành động loại bỏ chất bẩn).
- Ablutionary: thuộc về sự rửa tội, tẩy rửa (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến)
tính từ
- làm sạch, làm trong sạch; tẩy uế