purlieu
/'pə:lju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rìa rừng, mép rừng: Vùng đất ở ngay sát cạnh hoặc bao quanh một khu rừng.
- Vùng xung quanh, vùng phụ cận, vùng ngoại vi: Khu vực lân cận hoặc bao quanh một địa điểm chính, như một thành phố.
- Nơi thường lui tới, nơi lai vãng: Địa điểm mà ai đó thường xuyên ghé thăm hoặc hoạt động.
- Khu vực tồi tàn, bẩn thỉu: Một khu vực nghèo nàn, xuống cấp trong một đô thị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cottage was built on the purlieu of the ancient forest. (Ngôi nhà nhỏ được xây dựng ở rìa của khu rừng cổ.)
- He knew every street in the purlieus of the old city. (Anh ấy biết mọi con phố ở vùng ngoại vi của thành phố cổ.)
- This quiet café is one of my favorite purlieus. (Quán cà phê yên tĩnh này là một trong những nơi lui tới yêu thích của tôi.)
- The city's growth left many purlieus of poverty behind. (Sự phát triển của thành phố để lại nhiều khu vực tồi tàn, nghèo khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the purlieus of power": vùng ngoại vi của quyền lực; chỉ những khu vực hoặc vị trí gần với trung tâm quyền lực nhưng không phải là cốt lõi.
- He worked in the purlieus of power, never at its very center. (Ông ấy làm việc ở vùng rìa của quyền lực, chứ không bao giờ ở trung tâm của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Periphery (n): ngoại vi, chu vi.
- Outskirts (n): vùng ngoại ô, vùng ven.
- Environs (n): vùng phụ cận, vùng xung quanh.
- Haunt (n): nơi thường lui tới.
Từ đồng nghĩa
- Vicinity: vùng lân cận.
- Precinct: khu vực, địa hạt (thường có ranh giới).
- Borderland: vùng biên giới, vùng giáp ranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- rìa rừng, mép rừng
- (số nhiều) ranh giới, giới hạn
- (số nhiều) vùng xung quanh, vùng phụ cận, vùng ngoại vi (thành phố...)
- khu phố tồi tàn bẩn thỉu (của một thành phố)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi lai vãng, nơi thường lui tới (của ai)