environs

/'envirənz/
Học thuật
Thân thiện
environs

The old castle stands on a hill overlooking the town and its environs.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Vùng xung quanh, vùng phụ cận: Chỉ khu vực địa bao quanh một địa điểm chính, thường một thị trấn hoặc thành phố. Từ này nhấn mạnh đến môi trường không gian lân cận trực tiếp.
    • Khu vực lân cận: Có thể chỉ những vùng đất, cảnh quan, hoặc khu dân cư nằm ngay bên ngoài tiếp giáp với một trung tâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They decided to explore the environs of the ancient capital. (Họ quyết định khám phá vùng xung quanh kinh đô cổ.)
    • The hotel is located in the city center, but its quiet environs make it feel peaceful. (Khách sạn nằmtrung tâm thành phố, nhưng vùng phụ cận yên tĩnh của tạo cảm giác thanh bình.)
    • Pollution in the city also affects its environs. (Ô nhiễm trong thành phố cũng ảnh hưởng đến vùng ven của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the immediate environs": vùng lân cận trực tiếp, khu vực sát ngay bên cạnh.

    • The explosion damaged buildings in the immediate environs. (Vụ nổ đã làm hư hại các tòa nhà trong vùng lân cận trực tiếp.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc mô tả địa : Từ này thường xuất hiện trong văn bản mô tả, du lịch, lịch sử hoặc quy hoạch đô thị.

    • The report detailed the flora and fauna of the castle's environs. (Báo cáo mô tả chi tiết hệ thực vật động vật của vùng xung quanh lâu đài.)
Biến thể từ gần giống
  • Environment (n): Môi trường (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ môi trường tự nhiên, xã hội hoặc làm việc).
  • Surroundings (n): Vùng xung quanh, môi trường xung quanh (từ thông dụng hơn, có thể dùng cho không gian nhỏ như một căn phòng).
  • Vicinity (n): Vùng lân cận, vùng phụ cận (nhấn mạnh sự gần gũi về khoảng cách).
  • Periphery (n): Ngoại vi, chu vi (thường chỉ rìa, mép của một khu vực).
Từ đồng nghĩa
  • Outskirts: vùng ngoại ô, vùng ven (thường chỉ phần rìa của đô thị).
  • Neighborhood: khu vực lân cận, khu phố (thường gắn với cộng đồng dân cư).
  • Suburbs: vùng ngoại ô (khu dân cư nằm ngoài trung tâm thành phố).
Lưu ý
  • "Environs" luôndạng số nhiều đi với động từ số nhiều.
  • Từ này mang tính trang trọng hơn so với "surroundings".
  • Không nên nhầm lẫn với "environment" (môi trường nói chung). "Environs" cụ thể hơn, chỉ khu vực địa xung quanh một điểm.
environs

The old castle stands on a hill overlooking the town and its environs.

danh từ số nhiều
  1. vùng xung quanh, vùng ven (thành phố)