purple osier

purple osier

A gardener plants a purple osier near the pond.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây liễu tía: "purple osier" một loài cây liễu (thuộc chi Salix) nguồn gốc từ châu Âu châu Á. Loài cây này cành màu đỏ hoặc tía, vỏ chứa nhiều tannin (chất dùng để thuộc da).

dụ sử dụng
  • (Cây liễu tía thường được trồng gần sông để ngăn xói mòn.)
  • (Vỏ của cây liễu tía giàu tannin, được dùng trong thuộc da truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "purple osier" có thể được nhắc đến trong lĩnh vực thực vật học hoặc trồng trọt, đặc biệt khi nói về các loài cây liễu đặc điểm màu sắc cành hoặc công dụng kinh tế.
  • Trong văn cảnh làm vườn, cây này được đánh giá cao cành màu tía làm đẹp cảnh quan mùa đông.
Biến thể từ gần giống
  • Osier (danh từ): cây liễu (nói chung), thường dùng để chỉ các loài liễu cành mềm dẻo dùng để đan lát.
    • Willow osiers are commonly used in basket weaving. (Cành liễu thường được dùng để đan rổ.)
  • Purple (tính từ): màu tía, màu tím đỏ.
    • The purple osier gets its name from its reddish-purple twigs. (Cây liễu tía tên gọi nhờ cành màu đỏ tía.)
Từ đồng nghĩa
  • Salix purpurea: tên khoa học của cây liễu tía.
  • Purple willow: một tên gọi khác của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "purple osier".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "purple osier".

Từ gần giống