purple patch

/'pə:pl'pætʃ/
Học thuật
Thân thiện
purple patch

A writer's manuscript contains a purple patch of vivid description.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một đoạn văn hoa mỹ, khoa trương: Chỉ một phần trong một tác phẩm viết (như sách, bài thơ, bài diễn văn) được viết theo phong cách cầu kỳ, trang trọng phô trương một cách khác biệt so với phần còn lại.
    • Giai đoạn thành công rực rỡ: (Nghĩa mở rộng, thông tục) Một khoảng thời gian ai đó liên tục gặp may mắn hoặc đạt được nhiều thành công xuất sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa văn chương):

    • The novel is mostly straightforward, but it contains a few purple patches of elaborate description. (Cuốn tiểu thuyết chủ yếu viết đơn giản, nhưng vài đoạn văn hoa mỹ với sự miêu tả cầu kỳ.)
    • Critics noted the author's tendency to insert a purple patch into his speeches. (Các nhà phê bình nhận xét xu hướng chèn những đoạn văn khoa trương vào bài diễn văn của tác giả.)
  • Danh từ (nghĩa thành công):

    • The striker is enjoying a real purple patch, having scored ten goals in five games. (Tiền đạo đó đang trải qua một giai đoạn thành công rực rỡ thực sự, khi đã ghi được mười bàn thắng trong năm trận đấu.)
    • Her career hit a purple patch in the early 2000s with three consecutive hit albums. (Sự nghiệp của ấy đã một giai đoạn rực rỡ vào đầu những năm 2000 với ba album hit liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go through a purple patch": trải qua một giai đoạn thành công liên tục.

    • After months of hard work, the research team is finally going through a purple patch. (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, nhóm nghiên cứu cuối cùng cũng đang trải qua một giai đoạn thành công rực rỡ.)
  • "to be in a purple patch": đang trong thời kỳ đỉnh cao, giai đoạn ăn nên làm ra.

    • The company is definitely in a purple patch, with profits doubling this quarter. (Công ty chắc chắn đang trong thời kỳ đỉnh cao, với lợi nhuận tăng gấp đôi trong quý này.)
Biến thể từ gần giống
  • Purple prose (n): văn xuôi màu tím; một phong cách viết quá cầu kỳ, phô trương tự mãn.
    • The editor asked the writer to tone down the purple prose. (Biên tập viên yêu cầu nhà văn giảm bớt lối văn xuôi màu tím.)
Từ đồng nghĩa
  • For the literary meaning: Bombast (n): lời lẽ khoa trương, rỗng tuếch; Florid writing (n): lối viết hoa mỹ.
  • For the success meaning: Winning streak (n): chuỗi chiến thắng; Hot streak (n): thời kỳ đỉnh cao, giai đoạn gặp nhiều may mắn.
Thành ngữ liên quan
  • Born to the purple: sinh ra trong gia đình hoàng tộc hoặc quý tộc (nghĩa gốc từ màu tím của hoàng gia).
    • He wasn't born to the purple; he built his empire from nothing. (Anh ta không sinh ra trong gia đình quyền quý; anh ta đã xây dựng đế chế của mình từ hai bàn tay trắng.)
purple patch

A writer's manuscript contains a purple patch of vivid description.

danh từ
  1. đoạn văn hoa mỹ (trong một cuốn sách)