purpose-novel
/'pə:pəs,nɔvəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiểu thuyết luận đề: Một tác phẩm văn học dài, hư cấu, được viết ra chủ yếu để trình bày, ủng hộ hoặc thảo luận về một ý tưởng, học thuyết hoặc vấn đề xã hội cụ thể. Cốt truyện và nhân vật thường được xây dựng để phục vụ cho mục đích truyền tải thông điệp này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Uncle Tom's Cabin" is often cited as a classic purpose-novel, written to expose the evils of slavery. ("Túp lều bác Tôm" thường được nhắc đến như một tiểu thuyết luận đề kinh điển, được viết để vạch trần tội ác của chế độ nô lệ.)
- The author's latest work is a purpose-novel advocating for environmental protection. (Tác phẩm mới nhất của nhà văn là một tiểu thuyết luận đề ủng hộ việc bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to write with a purpose": viết với một mục đích rõ ràng (thường là để thuyết phục hoặc giáo dục). Cụm này có thể mô tả động cơ đằng sau một purpose-novel.
- Her books are not just entertainment; she writes with a purpose. (Sách của bà ấy không chỉ để giải trí; bà ấy viết với một mục đích rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Novel of ideas (n): Tiểu thuyết ý tưởng (một thuật ngữ gần nghĩa, nhấn mạnh vào việc khám phá các triết lý và ý tưởng trừu tượng hơn là một "luận đề" xã hội cụ thể).
- Propaganda novel (n): Tiểu thuyết tuyên truyền (thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ tác phẩm nhằm tuyên truyền cho một hệ tư tưởng chính trị một cách thiếu cân bằng).
- Didactic novel (n): Tiểu thuyết giáo huấn (nhấn mạnh mục đích dạy dỗ, giáo dục đạo đức).
Từ đồng nghĩa
- Thesis novel: Tiểu thuyết luận đề (cách gọi khác, cùng nghĩa).
- Tendentious novel: Tiểu thuyết có khuynh hướng (nhấn mạnh tính thiên vị, ủng hộ một quan điểm).
Lưu ý về từ ghép
- Purpose (n): Mục đích, ý định.
- Novel (n): Tiểu thuyết.
- Purpose-novel là một từ ghép (compound noun) kết hợp hai từ trên để tạo thành một thuật ngữ văn học có nghĩa cụ thể.
danh từ
- tiểu thuyết luận đề