purse-bearer
/'pə:s,beərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giữ tiền, người giữ quỹ: Chỉ một cá nhân được giao nhiệm vụ quản lý, giữ gìn và chi tiêu số tiền chung cho một người khác, một tổ chức, hoặc một nhóm. Người này thường có trách nhiệm về tài chính và sổ sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The treasurer acts as the purse-bearer for the club. (Thủ quỹ đóng vai trò là người giữ quỹ cho câu lạc bộ.)
- In medieval times, a king's purse-bearer was a trusted official. (Vào thời trung cổ, người giữ quỹ của nhà vua là một quan chức đáng tin cậy.)
- She was appointed as the purse-bearer for the charity event. (Cô ấy được chỉ định làm người giữ quỹ cho sự kiện từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a purse-bearer": đảm nhiệm vai trò người giữ quỹ.
- He agreed to act as the purse-bearer for their joint travel fund. (Anh ấy đồng ý làm người giữ quỹ cho quỹ du lịch chung của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Purse (n): ví tiền, túi tiền, quỹ.
- She opened her purse to pay. (Cô ấy mở ví ra để trả tiền.)
- Bearer (n): người mang, người cầm.
- The bearer of good news. (Người mang tin vui.)
Từ đồng nghĩa
- Treasurer: thủ quỹ.
- Cashier: thủ quỹ, nhân viên thu ngân.
- Custodian of funds: người giám sát quỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'purse-bearer' vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'purse-bearer'.)
danh từ
- người giữ tiền, người giữ quỹ (của người khác, của công ty)