purse-proud

/'pə:spraud/
Học thuật
Thân thiện
purse-proud

A man looks down his nose at others, purse-proud of his new car.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vênh váo, hợm hĩnh, kiêu căng giàu có: "Purse-proud" dùng để miêu tả một người tỏ ra kiêu ngạo, tự phụ coi thường người khác chỉ họ giàu có. Sự kiêu căng này thường xuất phát từ sự giàu có vật chất không dựa trên các phẩm chất hay thành tựu đáng kể nào khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He became purse-proud after inheriting the fortune and looked down on his old friends. (Anh ta trở nên vênh váo giàu có sau khi thừa kế khối tài sản coi thường những người bạn cũ.)
    • The purse-proud merchant refused to associate with anyone from a lower social class. (Người thương gia hợm mình giàu có từ chối giao du với bất kỳ ai từ tầng lớp thấp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be purse-proud": một tính từ ghép, luôn được dùng để mô tả thái độ hoặc tính cách của một người. thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
    • His purse-proud attitude made him very unpopular in the community. (Thái độ vênh váo giàu có của anh ta khiến anh ta rất không được lòng trong cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wealth-proud: (tính từ, ít phổ biến hơn) kiêu ngạo của cải, giàu có.
  • Proud as a peacock: (thành ngữ) kiêu căng, vênh váo (nói chung, không nhất thiết chỉ tiền).
Từ đồng nghĩa
  • Arrogant: kiêu ngạo, ngạo mạn.
  • Haughty: kiêu căng, ngạo mạn.
  • Snobbish: trưởng giả học làm sang, khinh người.
Từ trái nghĩa
  • Humble: khiêm tốn.
  • Modest: khiêm nhường, giản dị.
  • Down-to-earth: thực tế, không màu mè.
Thành ngữ liên quan
  • "Proud of one's purse": (cách diễn đạt tương tự, ít gặp) tự hào về túi tiền của mình, tức là về sự giàu có.
  • Look down one's nose at someone/something: (thành ngữ) tỏ vẻ khinh thường, coi thường ai đó/cái . Đây có thể biểu hiện của một người "purse-proud".
purse-proud

A man looks down his nose at others, purse-proud of his new car.

tính từ
  1. vây vo giàu có, hợm mình giàu có

Từ tương tự