pursuant
/pə'sju:ənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Theo, y theo, phù hợp với: Dùng để mô tả một hành động, quyết định hoặc tình trạng được thực hiện một cách phù hợp và tuân thủ theo một điều gì đó đã được quy định trước, chẳng hạn như một thỏa thuận, luật lệ, hoặc chỉ dẫn.
Phó từ (Thường dùng trong cụm "pursuant to"):
- Theo, y theo, theo đúng: Dùng để giới thiệu cơ sở, căn cứ pháp lý hoặc nguyên tắc mà một hành động nào đó được tiến hành.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Ít phổ biến hơn):
- All actions taken were pursuant. (Mọi hành động được thực hiện đều là theo đúng quy định.)
Phó từ (Trong cụm "pursuant to"):
- The company was dissolved pursuant to a court order. (Công ty đã bị giải thể theo lệnh của tòa án.)
- Pursuant to our conversation, I am sending you the revised contract. (Theo như cuộc trao đổi của chúng ta, tôi gửi anh bản hợp đồng đã chỉnh sửa.)
- He acted pursuant to the instructions given by his supervisor. (Anh ấy hành động theo đúng chỉ dẫn của người giám sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pursuant to section/paragraph/article...": Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng để chỉ dẫn điều khoản cụ thể.
- Pursuant to Article 10 of the agreement, payment must be made within 30 days. (Theo Điều 10 của thỏa thuận, việc thanh toán phải được thực hiện trong vòng 30 ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Pursuance (danh từ): Sự theo đuổi, sự thực hiện (theo một mục đích hoặc kế hoạch).
- In pursuance of his duties, he visited the factory. (Để thực hiện nhiệm vụ, ông ấy đã đến thăm nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
- In accordance with: Phù hợp với, theo đúng.
- We acted in accordance with the law. (Chúng tôi hành động theo đúng pháp luật.)
- In compliance with: Tuân thủ theo.
- The product is manufactured in compliance with safety standards. (Sản phẩm được sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.)
- As per: Theo như (thường dùng trong văn phong kinh doanh).
- As per your request, the documents are enclosed. (Theo như yêu cầu của ông, các tài liệu được đính kèm.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "pursuant" hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong văn bản pháp lý, hành chính, hợp đồng hoặc thư tín kinh doanh.
- Cụm "pursuant to" đóng vai trò như một giới từ và được dùng phổ biến hơn rất nhiều so với việc dùng "pursuant" đơn lẻ như một tính từ.
tính từ
- theo, y theo, thực hiện theo, đeo đuổi
phó từ
- pursuant to theo, y theo, theo đúng