pursuivant
/'pə:sivənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi theo, người tùy tùng: Một người đi cùng hoặc theo sau một người khác, thường với vai trò hỗ trợ hoặc hộ tống.
- Sứ giả hoặc viên chức cấp thấp: (Trong lịch sử, đặc biệt ở Anh) Một viên chức của vương thất hoặc một cơ quan hiệp sĩ, có cấp bậc thấp hơn một võ quan (herald), thường thực hiện nhiệm vụ truyền tin hoặc nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The knight was accompanied by a loyal pursuivant. (Người hiệp sĩ được một người tùy tùng trung thành đi cùng.)
- The pursuivant delivered the royal proclamation to the town. (Viên chức truyền tin đã chuyển lời tuyên cáo của hoàng gia đến thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pursuivant at arms": Một danh hiệu chính thức cho một viên chức nghi lễ hoặc truyền tin cấp thấp trong hệ thống hiệu lệnh học (heraldry) của Anh.
- He was appointed as a pursuivant at arms in the College of Arms. (Ông được bổ nhiệm làm một viên chức truyền tin tại Hội đồng Hiệu lệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Herald (n): Võ quan, viên chức có cấp bậc cao hơn pursuivant, chịu trách nhiệm về nghi lễ và hiệu lệnh học.
- Attendant (n): Người hầu, người phục vụ, người đi kèm.
- Retinue (n): Đoàn tùy tùng (một nhóm người đi theo).
Từ đồng nghĩa
- Follower: người đi theo.
- Attendant: người hầu cận, người tùy tùng.
- Messenger: sứ giả, người đưa tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pursuivant")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pursuivant")
danh từ
- (thơ ca) người đi theo, người tuỳ hứng