purveyor

/pə:'veiə/
Học thuật
Thân thiện
purveyor

A local purveyor delivers fresh vegetables to the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà cung cấp, người cung ứng: Một cá nhân, công ty hoặc tổ chức nhiệm vụ cung cấp, cung ứng hàng hóa hoặc dịch vụ, đặc biệt thực phẩm hoặc đồ tiếp tế, thường theo hợp đồng hoặc một cách hệ thống.
    • Nguồn cung cấp (ý tưởng, thông tin): Một người hoặc tổ chức được coi nguồn cung cấp hoặc phổ biến một thứ đó phi vật chất, chẳng hạn như thông tin, ý tưởng hoặc một loại hình giải trí cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The army's main purveyor delivered fresh vegetables to the base every week. (Nhà cung cấp chính của quân đội đã giao rau tươi tới căn cứ hàng tuần.)
    • That company is a well-known purveyor of luxury goods in the city. (Công ty đó một nhà cung cấp hàng xa xỉ nổi tiếng trong thành phố.)
    • He is a leading purveyor of conspiracy theories on social media. (Anh ta một nguồn cung cấp hàng đầu các thuyết âm mưu trên mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Purveyor of fine foods": Nhà cung cấp thực phẩm cao cấp.

    • The shop has established itself as a purveyor of fine foods and wines. (Cửa hàng đã khẳng định vị thế một nhà cung cấp thực phẩm rượu vang cao cấp.)
  • "Purveyor of news/information": Nguồn cung cấp tin tức/thông tin.

    • In the digital age, anyone can become a purveyor of information. (Trong thời đại kỹ thuật số, bất kỳ ai cũng có thể trở thành một nguồn cung cấp thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Purvey (động từ): Cung cấp, cung ứng (hàng hóa, dịch vụ).

    • The company purveys office supplies to local businesses. (Công ty cung cấp đồ dùng văn phòng cho các doanh nghiệp địa phương.)
  • Purveyance (danh từ): Sự cung cấp, việc cung ứng; (lịch sử) quyền thu mua hàng hóa cho hoàng gia.

    • The purveyance of clean water is essential for the community. (Việc cung cấp nước sạch điều thiết yếu cho cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplier: Nhà cung cấp.
  • Provider: Người cung cấp.
  • Vendor: Người bán, nhà cung cấp.
  • Caterer: Nhà cung cấp dịch vụ ăn uống/tiệc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "purveyor")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "purveyor")

purveyor

A local purveyor delivers fresh vegetables to the market.

danh từ
  1. nhà thầu cung cấp lương thực (cho quân đội)