puseyism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa Pusey: một phong trào thần học trong Giáo hội Anh vào thế kỷ 19, dựa trên các nguyên tắc của phong trào Oxford do Edward Bouverie Pusey lãnh đạo. Phong trào này nhấn mạnh việc phục hồi các nghi lễ và giáo lý Công giáo trong Giáo hội Anh, được trình bày trong các tập sách nhỏ có tên "Tracts for the Times".
Ví dụ sử dụng
- (Chủ nghĩa Pusey đã có ảnh hưởng đáng kể đến Giáo hội Anh vào thế kỷ 19.)
- (Những người theo chủ nghĩa Pusey tìm cách phục hồi các truyền thống Công giáo trong Giáo hội Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to adhere to Puseyism": tuân theo chủ nghĩa Pusey.
- Many clergy in the 19th century chose to adhere to Puseyism. (Nhiều giáo sĩ vào thế kỷ 19 đã chọn tuân theo chủ nghĩa Pusey.)
"the rise of Puseyism": sự trỗi dậy của chủ nghĩa Pusey.
- The rise of Puseyism marked a turning point in Anglican theology. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa Pusey đánh dấu một bước ngoặt trong thần học Anh giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Puseyite (danh từ): người theo chủ nghĩa Pusey.
- He was a dedicated Puseyite who promoted ritualism in his church. (Ông ấy là một người theo chủ nghĩa Pusey tận tụy, người thúc đẩy chủ nghĩa nghi lễ trong nhà thờ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Oxford Movement: phong trào Oxford, thường được dùng thay thế cho "Puseyism" vì đây là phong trào chính mà Pusey lãnh đạo.
- Tractarianism: chủ nghĩa Tract, tên gọi khác của phong trào Oxford dựa trên các "Tracts for the Times".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Puseyism", nhưng có thể dùng:
- advocate for Puseyism: ủng hộ chủ nghĩa Pusey.
- He advocated for Puseyism in his theological writings. (Ông ấy ủng hộ chủ nghĩa Pusey trong các bài viết thần học của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Puseyism" do đây là thuật ngữ lịch sử chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống