push button
Định nghĩa
Danh từ: Nút bấm – một công tắc điện được vận hành bằng cách ấn xuống, thường dùng để kích hoạt hoặc ngắt một thiết bị.
Ví dụ sử dụng
- (Thang máy được vận hành bằng nút bấm.)
- (Nút bấm bên cạnh giường vận hành một còi báo ở bàn làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at the push of a button": chỉ một hành động dễ dàng, nhanh chóng được thực hiện chỉ bằng cách ấn nút.
- You can start the car at the push of a button. (Bạn có thể khởi động xe chỉ bằng cách ấn nút.)
"push-button" (tính từ): mô tả một thiết bị hoặc hệ thống được điều khiển bằng nút bấm, thường mang nghĩa tự động hóa hoặc dễ sử dụng.
- Modern ovens have push-button controls. (Lò nướng hiện đại có bộ điều khiển bằng nút bấm.)
Biến thể và từ gần giống
Button (danh từ): nút (nói chung), có thể là nút trên quần áo hoặc nút bấm trên thiết bị.
- Please press the button to start. (Xin hãy nhấn nút để bắt đầu.)
Push (động từ): ấn, đẩy.
- He pushed the button to call the elevator. (Anh ấy ấn nút để gọi thang máy.)
Từ đồng nghĩa
- Button: nút bấm, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- Switch: công tắc, có thể khác với nút bấm về cơ chế (gạt hoặc bật/tắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Push in: ấn vào (một nút hoặc vật gì đó).
- Push in the button to lock the door. (Ấn nút vào để khóa cửa.)
Push down: ấn xuống.
- Push down the push button firmly. (Ấn mạnh nút bấm xuống.)
Thành ngữ liên quan
Push someone's buttons: chọc tức ai đó hoặc kích động phản ứng.
- He knows how to push my buttons. (Anh ấy biết cách chọc tức tôi.)
At the push of a button: một cách dễ dàng, nhanh chóng.
- You can order food at the push of a button. (Bạn có thể đặt đồ ăn chỉ bằng cách ấn nút.)