push-button

/'puʃ,bʌtn/
Học thuật
Thân thiện
push-button

A technician presses the push-button to start the machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nút bấm (điện...): Một công tắc nhỏ, thường dạng hình tròn hoặc vuông, được thiết kế để bật hoặc tắt một thiết bị hoặc kích hoạt một chức năng cụ thể bằng cách ấn ngón tay vào .
    • Nút điều khiển: Một nút bấm dùng để ra lệnh, khởi động hoặc điều khiển một quy trình tự động hoặc một máy móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Press the red push-button to start the machine. (Hãy nhấn nút bấm màu đỏ để khởi động máy.)
    • The elevator is controlled by a simple push-button panel. (Thang máy được điều khiển bằng một bảng nút bấm đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Push-button operation": vận hành bằng nút bấm, chỉ sự dễ dàng khi chỉ cần nhấn nút để thực hiện một tác vụ phức tạp.

    • Modern washing machines offer push-button operation for various cycles. (Máy giặt hiện đại cung cấp khả năng vận hành bằng nút bấm cho các chu trình khác nhau.)
  • "Push-button warfare": (nghĩa ẩn dụ) chiến tranh bằng nút bấm, ám chỉ việc sử dụng công nghệ cao, như tên lửa hoặc máy bay không người lái, được điều khiển từ xa một cách dễ dàng.

    • The era of push-button warfare has changed military strategies. (Kỷ nguyên chiến tranh bằng nút bấm đã thay đổi các chiến lược quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Button (n): nút (nghĩa rộng hơn, có thể nút bấm, nút cài áo...).
  • Switch (n): công tắc (thường chuyển động gạt hoặc xoay).
  • Keypad (n): bàn phím phím bấm (tập hợp nhiều nút bấm).
Từ đồng nghĩa
  • Press-button: nút nhấn.
  • Control button: nút điều khiển.
Thành ngữ liên quan
  • "To be at the push of a button": ( sẵn/chỉ cần) một cái nhấn nút, diễn tả sự tiện lợi dễ dàng tiếp cận.
    • In today's world, information is at the push of a button. (Trong thế giới ngày nay, thông tin chỉ cần một cái nhấn nút .)
push-button

A technician presses the push-button to start the machine.

danh từ
  1. nút bấm (điện...)

Từ chứa "push-button"