push-ball

/'puʃbɔ:l/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) môn bóng đa
  2. quả bóng đẩy (để chơi môn bóng đẩy)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

push-ball
Two teams push the large push-ball across the field.