push-ball

/'puʃbɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
push-ball

Two teams push the large push-ball across the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn bóng đẩy: Một môn thể thao đồng đội, trong đó các cầu thủ cố gắng đẩy một quả bóng rất lớn (thường đường kính khoảng 1,8 mét) qua khung thành của đối phương bằng cách sử dụng cơ thể, vai, hoặc tay. Trò chơi này phổ biến vào đầu thế kỷ 20.
    • Quả bóng đẩy: Chính quả bóng lớn, thường được làm bằng da bơm căng, được sử dụng để chơi môn thể thao "push-ball".
dụ sử dụng
  • Danh từ (môn thể thao):

    • Push-ball was once a popular sport at American universities. (Môn bóng đẩy từng một môn thể thao phổ biếncác trường đại học Mỹ.)
    • The rules of push-ball are similar to a combination of rugby and soccer, but with a giant ball. (Luật của môn bóng đẩy tương tự như sự kết hợp giữa bóng bầu dục bóng đá, nhưng với một quả bóng khổng lồ.)
  • Danh từ (quả bóng):

    • The team struggled to move the heavy push-ball across the field. (Đội bóng vật lộn để di chuyển quả bóng đẩy nặng nề qua sân.)
    • Inflating the large push-ball before the match took a long time. (Việc bơm căng quả bóng đẩy lớn trước trận đấu mất rất nhiều thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in a game of push-ball": tham gia vào một trận đấu bóng đẩy.
    • The two fraternities decided to settle their rivalry with a game of push-ball. (Hai hội sinh viên quyết định giải quyết mối thù hằn bằng một trận đấu bóng đẩy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pushballer (danh từ, hiếm): Người chơi môn bóng đẩy.
  • Bóng đẩy: Cách dịch trực tiếp thông dụng trong tiếng Việt cho cả môn thể thao dụng cụ.
Từ đồng nghĩa
  • Giant ball sport: Môn thể thao dùng bóng khổng lồ (cụm từ mô tả).
  • Team pushing game: Trò chơi đồng đội dựa trên lực đẩy (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Push-ball" một từ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử thể thao. không còn một môn thể thao phổ biến hiện nay.
  • Phân biệt: Không nhầm lẫn với "push ball" (hai từ riêng biệt) có thể chỉ hành động đẩy một quả bóng thông thường trong bất kỳ môn thể thao nào. "Push-ball" ( gạch nối) tên riêng của môn thể thao dụng cụ cụ thể.
push-ball

Two teams push the large push-ball across the field.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) môn bóng đa
  2. quả bóng đẩy (để chơi môn bóng đẩy)

Từ gần giống