push-pull

/'puʃpul/
Học thuật
Thân thiện
push-pull

A technician adjusts a push-pull amplifier circuit.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Kỹ thuật, Điện tử):
    • Đẩy kéo: Mô tả một cấu hình mạch điện tử hoặc một hệ thống khí trong đó hai thành phần (thường hai bóng bán dẫn, van hoặc cuộn dây) hoạt động theo hai pha đối nghịch nhau. Một thành phần "đẩy" (tăng dòng điện hoặc lực) trong khi thành phần kia "kéo" (giảm dòng điện hoặc lực), tạo ra tín hiệu đầu ra cân bằng mạnh mẽ hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A push-pull amplifier is more efficient than a single-ended design. (Bộ khuếch đại đẩy kéo hiệu quả hơn thiết kế đơn đầu.)
    • The engineer designed a push-pull circuit to reduce distortion. (Kỹ sư đã thiết kế một mạch đẩy kéo để giảm méo tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Push-pull configuration": Cấu hình đẩy kéo. Thuật ngữ chuyên môn mô tả cách bố trí các linh kiện trong mạch.
    • The output stage uses a push-pull configuration for greater power. (Tầng đầu ra sử dụng cấu hình đẩy kéo để công suất lớn hơn.)
  • "Push-pull output": Đầu ra đẩy kéo. Chỉ tín hiệu đầu ra được tạo ra từ loại mạch này.
    • This driver provides a push-pull output signal. (Bộ điều khiển này cung cấp tín hiệu đầu ra đẩy kéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Push-pull amplifier (n): Bộ khuếch đại đẩy kéo. Một thiết bị khuếch đại tín hiệu sử dụng nguyên đẩy kéo.
  • Single-ended (adj): Đơn đầu. Một cấu hình mạch đối lập, chỉ sử dụng một thành phần chính cho một nửa chu kỳ tín hiệu.
Từ đồng nghĩa
  • Balanced (adj): Cân bằng. (Có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả đặc tính của tín hiệu từ mạch đẩy kéo, nhưng không hoàn toàn thay thế được về mặt kỹ thuật).
  • Complementary (adj): Bổ sung. (Thường dùng trong "complementary push-pull" - đẩy kéo bổ sung, chỉ việc sử dụng các linh kiện đặc tính đối nghịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho thuật ngữ kỹ thuật "push-pull" với tư cách một tính từ ghép. Các cụm động từ "push" "pull" riêng lẻ thì nhiều.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ kỹ thuật "push-pull" này.)

push-pull

A technician adjusts a push-pull amplifier circuit.

tính từ
  1. (rađiô) đẩy kéo
    • push-pull circuit
      mạch đẩy kéo

Từ gần giống