push-bicycle

/'puʃ,baisikl/ Cách viết khác : (push-bike) /'puʃbaik/
Học thuật
Thân thiện
push-bicycle

A child rides a push-bicycle in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe đạp thường (phân biệt với xe máy): Một phương tiện di chuyển hai bánh, được vận hành hoàn toàn bằng sức người đạp, không động cơ. Từ này thường được dùng để phân biệt với xe đạp điện hoặc xe gắn máy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He prefers a simple push-bicycle for his daily commute. (Anh ấy thích một chiếc xe đạp thường cho việc đi lại hàng ngày của mình.)
    • In the 1920s, the push-bicycle was a common sight on city streets. (Vào những năm 1920, xe đạp thường một cảnh tượng phổ biến trên các con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on a push-bicycle": bằng xe đạp thường.
    • He delivered newspapers on a push-bicycle. (Cậu giao báo bằng một chiếc xe đạp thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Push-bike (danh từ): Cách viết rút gọn thông dụng hơn của "push-bicycle", cùng nghĩa.
    • She rode her old push-bike to the market. ( ấy đạp chiếc xe đạp của mình tới chợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bicycle (n): xe đạp (từ thông dụng, tổng quát hơn).
  • Cycle (n): xe đạp (từ ngắn gọn, thường dùng trong văn nói).
  • Pedal cycle (n): xe đạp (nhấn mạnh vào chế dùng bàn đạp).
Từ trái nghĩa
  • Motorcycle (n): xe máy ( động cơ).
  • Motorbike (n): xe máy.
  • E-bike (n): xe đạp điện.
push-bicycle

A child rides a push-bicycle in the park.

danh từ
  1. xe đạp thường (phân biệt với xe máy)