push-bike
/'puʃ,baisikl/ Cách viết khác : (push-bike) /'puʃbaik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe đạp thường (phân biệt với xe máy): Một loại xe đạp không có động cơ, di chuyển hoàn toàn nhờ sức đạp của người điều khiển. Từ này thường được dùng để phân biệt với xe máy (motorcycle/motorbike) hoặc xe đạp điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- When I was a child, my only form of transport was my old push-bike. (Khi tôi còn nhỏ, phương tiện duy nhất của tôi là chiếc xe đạp thường cũ kỹ.)
- He prefers the simplicity of a push-bike to the noise of a motorbike. (Anh ấy thích sự đơn giản của một chiếc xe đạp thường hơn là tiếng ồn của xe máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "push-bike" thường mang sắc thái hơi cũ, có thể gợi nhớ đến những chiếc xe đạp truyền thống. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, từ "bicycle" hoặc "bike" phổ biến hơn.
- In his memoirs, he described his first push-bike as his greatest treasure. (Trong hồi ký, ông ấy mô tả chiếc xe đạp thường đầu tiên như báu vật lớn nhất của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Bicycle (n): Xe đạp (từ tiêu chuẩn, phổ biến và trung lập hơn).
- Bike (n): Xe đạp (từ thông dụng, viết tắt của "bicycle", cũng có thể chỉ xe máy tùy ngữ cảnh).
- Pedal cycle (n): Xe đạp (nhấn mạnh vào cơ chế dùng bàn đạp, ngôn ngữ trang trọng hoặc kỹ thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
- Bicycle: Xe đạp.
- Cycle: Xe đạp (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Pedal bicycle: Xe đạp.
Lưu ý
- "Push-bike" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh. Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ, nơi "bicycle" hoặc "bike" là những từ thông dụng.
- Mặc dù có chứa từ "push" (đẩy), một chiếc push-bike chủ yếu được vận hành bằng cách đạp (pedal), không phải đẩy. Tên gọi này có lẽ để phân biệt với các loại xe có động cơ.
danh từ
- xe đạp thường (phân biệt với xe máy)