push-cart

/'puʃkɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
push-cart

A street vendor loads fresh fruit onto his push-cart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe đẩy (của những người bán hàng rong): Một loại xe nhỏ, thường bánh xe, được đẩy bằng tay để vận chuyển hoặc bán hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vendor sells fresh fruit from his push-cart on the street corner. (Người bán hàng bán trái cây tươi từ xe đẩy của mìnhgóc phố.)
    • In the old market, you can find many push-carts selling snacks and drinks. (Trong khu chợ , bạn có thể tìm thấy nhiều xe đẩy bán đồ ăn vặt nước giải khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a push-cart": điều hành, kinh doanh bằng một chiếc xe đẩy.
    • He operates a push-cart business selling hot dogs. (Anh ấy kinh doanh bằng một xe đẩy bán xúc xích.)
Biến thể từ gần giống
  • Cart (n): xe đẩy (nói chung, có thể lớn hơn).
  • Handcart (n): xe đẩy tay (từ đồng nghĩa gần).
  • Street cart (n): xe đẩy trên phố (nhấn mạnh địa điểm hoạt động).
Từ đồng nghĩa
  • Handcart: xe đẩy tay.
  • Barrow: xe cút kít, xe đẩy (thường một bánh xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'push-cart')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'push-cart')

push-cart

A street vendor loads fresh fruit onto his push-cart.

danh từ
  1. xe đẩy (của những người bán hàng rong)

Từ chứa "push-cart"