push-pin

/'puʃpin/
Học thuật
Thân thiện
push-pin

A teacher uses a push-pin to hang a student's drawing on the bulletin board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đinh rệp, đinh ghim: Một loại đinh nhỏ, ngắn, đầu tròn lớn bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để ghim giấy, hình ảnh lên bảng gỗ hoặc tường.
    • Trò chơi ghim (của trẻ con): Một trò chơi đơn giản sử dụng loại đinh này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I used a push-pin to hang the map on the corkboard. (Tôi đã dùng một cái đinh rệp để treo tấm bản đồ lên bảng nút chai.)
    • She stuck the reminder note to the wall with a push-pin. ( ấy dán tờ giấy nhắc việc lên tường bằng một cái đinh ghim.)
    • The children were playing a quiet game with push-pins and a piece of cardboard. (Bọn trẻ đang chơi một trò chơi yên tĩnh với những chiếc đinh ghim một miếng bìa cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (từ Mỹ, ít dùng): Chỉ một điều tầm thường, nhỏ mọn, không quan trọng.
    • Don't worry about that push-pin; we have bigger issues to solve. (Đừng lo về chuyện nhỏ mọn đó; chúng ta những vấn đề lớn hơn cần giải quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Thumbtack (n): Từ đồng nghĩa phổ biến cho "push-pin" (đinh rệp, đinh ghim đầu tròn).
  • Drawing pin (n): Từ được dùng phổ biếnAnh để chỉ "push-pin".
  • Pin (n): Ghim nói chung, có thể đinh ghim, kim ghim hoặc ghim cài.
Từ đồng nghĩa
  • Thumbtack: đinh rệp, đinh ghim đầu tròn.
  • Drawing pin: đinh ghim (dùng phổ biếnAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "push-pin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "push-pin".

push-pin

A teacher uses a push-pin to hang a student's drawing on the bulletin board.

danh từ
  1. trò chơi ghim (của trẻ con)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đinh rệp
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điều tầm thường, điều nhỏ mọn