push-pin
/'puʃpin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đinh rệp, đinh ghim: Một loại đinh nhỏ, ngắn, có đầu tròn lớn bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để ghim giấy, hình ảnh lên bảng gỗ hoặc tường.
- Trò chơi ghim (của trẻ con): Một trò chơi đơn giản sử dụng loại đinh này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I used a push-pin to hang the map on the corkboard. (Tôi đã dùng một cái đinh rệp để treo tấm bản đồ lên bảng nút chai.)
- She stuck the reminder note to the wall with a push-pin. (Cô ấy dán tờ giấy nhắc việc lên tường bằng một cái đinh ghim.)
- The children were playing a quiet game with push-pins and a piece of cardboard. (Bọn trẻ đang chơi một trò chơi yên tĩnh với những chiếc đinh ghim và một miếng bìa cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (từ Mỹ, ít dùng): Chỉ một điều tầm thường, nhỏ mọn, không quan trọng.
- Don't worry about that push-pin; we have bigger issues to solve. (Đừng lo về chuyện nhỏ mọn đó; chúng ta có những vấn đề lớn hơn cần giải quyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Thumbtack (n): Từ đồng nghĩa phổ biến cho "push-pin" (đinh rệp, đinh ghim đầu tròn).
- Drawing pin (n): Từ được dùng phổ biến ở Anh để chỉ "push-pin".
- Pin (n): Ghim nói chung, có thể là đinh ghim, kim ghim hoặc ghim cài.
Từ đồng nghĩa
- Thumbtack: đinh rệp, đinh ghim đầu tròn.
- Drawing pin: đinh ghim (dùng phổ biến ở Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "push-pin".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "push-pin".
danh từ
- trò chơi ghim (của trẻ con)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đinh rệp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điều tầm thường, điều nhỏ mọn