push-up
/'puʃʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động tác nằm sấp chống tay (lên xuống): Một bài tập thể dục trong đó người tập nằm sấp, hai tay chống xuống sàn, sau đó dùng lực cánh tay để nâng và hạ toàn bộ cơ thể.
- Sự nạp đạn (quân sự, từ lóng): Trong ngữ cảnh quân sự, đây là từ lóng chỉ hành động nạp đạn vào vũ khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He does fifty push-ups every morning to stay in shape. (Anh ấy thực hiện năm mươi động tác chống đẩy mỗi sáng để giữ dáng.)
- The drill sergeant ordered the recruits to do push-ups as punishment. (Huấn luyện viên ra lệnh cho các tân binh thực hiện động tác chống đẩy như một hình phạt.)
- The soldier performed a quick push-up of his rifle before the assault. (Người lính thực hiện một động tác nạp đạn nhanh vào súng trường của mình trước cuộc tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drop and give me twenty (push-ups)": Một câu mệnh lệnh phổ biến, đặc biệt trong quân đội hoặc huấn luyện, yêu cầu ai đó ngay lập tức nằm xuống và thực hiện hai mươi cái chống đẩy.
- The coach yelled, "Drop and give me twenty!" after the player made a mistake. (Huấn luyện viên hét lên, "Nằm xuống và chống đẩy hai mươi cái!" sau khi cầu thủ mắc lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Push-up bra (danh từ): Loại áo ngực có tác dụng nâng ngực.
- She wore a push-up bra under her evening gown. (Cô ấy mặc một chiếc áo ngực nâng ngực bên dưới chiếc váy dạ hội.)
- Military push-up (danh từ): Kiểu chống đẩy tiêu chuẩn trong quân đội, với tay đặt gần thân người hơn.
- Military push-ups are more challenging for the triceps. (Động tác chống đẩy kiểu quân đội khó hơn đối với cơ tam đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Press-up (danh từ, Anh-Anh): Từ đồng nghĩa phổ biến ở tiếng Anh-Anh cho "push-up".
- In the UK, people often say "press-up" instead of "push-up". (Ở Anh, người ta thường nói "press-up" thay vì "push-up".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "push-up".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "push-up".)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) sự nạp đạn
- (thể dục,thể thao) động tác nằm sấp chống tay (lên xuống)